|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:00 ngày 23/08/2025 |
Shimizu S-Pulse
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse, 16h00 ngày 23/08
| 12.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 10.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 18.03.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 23.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Shimizu S-Pulse |
| 20.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 17.09.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 18.06.2022 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 3 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 02.10.2021 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 06.03.2021 | VĐQG Nhật Bản | Shimizu S-Pulse | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 14.08.2019 | Cúp Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Shimizu S-Pulse |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Shimizu S-Pulse phong độ
Avispa Fukuoka
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*0 : 1/4*-0.92 | 0.95*2 1/4*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.63*0 : 0*-0.75 | 0.74*3/4*-0.86 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Shimizu S-Pulse chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 12/09/2026 kết thúc với tỷ số Shimizu S-Pulse 1 - 0 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Shimizu S-Pulse thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shimizu S-Pulse khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SSP
Tài xỉu: -0.97*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của Avispa Fukuoka có từ 3 bàn trở lên. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Shimizu S-Pulse
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|