|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:30 ngày 17/05/2025 |
Nagoya Grampus
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus, 12h30 ngày 17/05
| 19.04.2026 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 07.03.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 5 | Nagoya Grampus |
| 06.12.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 17.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Nagoya Grampus |
| 04.10.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 07.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 15.10.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 11.10.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 16.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 11.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Nagoya Grampus phong độ
Avispa Fukuoka
Nagoya Grampus
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 0*0.89 | -0.98*1 3/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 0*0.93 | -0.92*3/4*0.79 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 2.93 - Thua: 2.72
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Nagoya Grampus chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 19/04/2026 kết thúc với tỷ số Nagoya Grampus 2 - 2 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Nagoya Grampus thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.78*0 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAG khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: 0.86*1 3/4*-0.98
4/5 trận gần đây của AFU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NAG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Nagoya Grampus
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|