|
Avispa Fukuoka
Shu Morooka( 53’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 05/09/2026 |
Mito Hollyhock
Kimoto Y.( 86’)
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock, 17h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Mito Hollyhock |
| 04.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 19.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Mito Hollyhock |
| 27.07.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Mito Hollyhock |
| 09.06.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 4 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 11.08.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 0 | Mito Hollyhock |
| 27.05.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 0 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 27.08.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Mito Hollyhock |
| 22.04.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 12.07.2015 | Hạng 2 Nhật Bản | Mito Hollyhock | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Mito Hollyhock phong độ
Avispa Fukuoka
Mito Hollyhock
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.97*0 : 1/2*0.86 | 0.89*2 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.71 | 0.75*3/4*-0.88 |
Thắng: 2.03 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.80
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Mito Hollyhock chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 1 - 1 Mito Hollyhock.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Mito Hollyhock thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFU khi thắng 7/21 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của MITO có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Avispa Fukuoka đấu với Mito Hollyhock
| 90+5' | Phạt góc thứ 7 |
| 90+4' | Hayata Yamamoto sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90+1' | Nemoto R. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90+1' | Shiihashi K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 89' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Fujimoto K. vào sân thay Yu Hashimoto |
| 86' | Kimoto Y. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23) |
| 86' |
|
| 85' | Thay người bên phía Mito Hollyhock: Nemoto R. vào sân thay Torikai Y. |
| 82' | Maejima Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 82' |
|
| 77' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Miya D. vào sân thay Yuma Tsujioka |
| 76' | Tình huống việt vị thứ 3 |
| 75' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 74' | Nago S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21) |
| 70' |
|
| 69' | Thay người bên phía Mito Hollyhock: Hayata Yamamoto vào sân thay Taniguchi K. |
| 69' | Thay người bên phía Mito Hollyhock: Kato C. vào sân thay Watanabe A. |
| 69' | Thay người bên phía Mito Hollyhock: Patryck vào sân thay K.Uchino |
| 67' | Shu Morooka sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 66' | Torikai Y. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 65' | Maejima Y. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 65' | Nago S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 65' | Phạt góc thứ 6 |
| 63' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Maejima Y. vào sân thay Teppei Oka |
| 63' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Shiihashi K. vào sân thay Maeda K. |
| 62' | Thay người bên phía Avispa Fukuoka: Nago S. vào sân thay Werik Popo |
| 57' |
|
| 56' | Watanabe A. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 16) |
| 54' | Thay người bên phía Mito Hollyhock: Osaki K. vào sân thay Funabashi Y. |
| 53' | Shu Morooka sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 15) |
| 53' |
|
| 52' | Yu Hashimoto đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14) |
| 50' |
|
| 49' | Watanabe A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Phạt góc thứ 5 |
| 43' | Maeda K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12) |
| 40' | Tashiro M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11) |
| 39' | Kawazura A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 39' | Phạt góc thứ 4 |
| 38' | Miki T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 37' | Shu Morooka sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8) |
| 33' | Yuma Tsujioka đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 33' | Phạt góc thứ 3 |
| 26' | Taniguchi K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6) |
| 24' | Mase T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 15' | Teppei Oka đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 15' | Phạt góc thứ 2 |
| 12' | Tashiro M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 06' | Taniguchi K. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 04' | Yuma Tsujioka đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Avispa Fukuoka gặp Mito Hollyhock
-
(3-4-2-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Avispa Fukuoka
| 41 | Fujita K. |
| 15 | Yuma Tsujioka |
| 37 | Tashiro M. |
| 16 | Teppei Oka |
| 23 | Fukazawa D. |
| 11 | Miki T. |
| 55 | Maeda K. |
| 47 | Yu Hashimoto |
| 6 | Masato Shigemi |
| 13 | Shu Morooka |
| 9 | Werik Popo |
Đội dự bị
| 38 | Miya D. |
| 29 | Maejima Y. |
| 17 | Akino H. |
| 22 | Fujimoto K. |
| 34 | Shiihashi K. |
| 25 | Kitajima Y. |
| 14 | Nago S. |
| 32 | Abdul Hanan Sani Brown |
Đội hình chính Mito Hollyhock
| Nishikawa K. | 34 |
| Omori S. | 7 |
| Kawazura A. | 4 |
| Kimoto Y. | 15 |
| Mase T. | 25 |
| Taniguchi K. | 22 |
| Semba T. | 19 |
| Funabashi Y. | 20 |
| Torikai Y. | 11 |
| K.Uchino | 18 |
| Watanabe A. | 10 |
Đội dự bị
| Rei Ieizumi | 50 |
| Kenta Itakura | 17 |
| Tamura Y. | 16 |
| Kato C. | 8 |
| Osaki K. | 3 |
| Hayata Yamamoto | 39 |
| Nemoto R. | 9 |
| Patryck | 33 |
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Mito Hollyhock
|
|
16 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
11 | Phạm lỗi | 18 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 2 |
|
|
|
1 | Việt vị | 2 |
|
|
|
46% | Cầm bóng | 54% |
|