|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:00 ngày 14/09/2024 |
Machida Zelvia
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Machida Zelvia, 16h00 ngày 14/09
| 18.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 29.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 14.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 3 | Machida Zelvia |
| 22.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 21.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 13.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Machida Zelvia |
| 14.07.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 0 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 13.04.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 2 | Machida Zelvia |
| 04.11.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Machida Zelvia | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 30.06.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 2 | Machida Zelvia |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Machida Zelvia phong độ
Avispa Fukuoka
Machida Zelvia
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Machida Zelvia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*1/4 : 0*0.81 | -0.95*2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.72*1/4 : 0*-0.84 | 0.85*3/4*-0.99 |
Thắng: 3.90 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.11
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Machida Zelvia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2025 kết thúc với tỷ số Machida Zelvia 0 - 0 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Machida Zelvia thắng 3 hòa 2 và thua 0
Châu Á: -0.93*1/4 : 0*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MZE khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MZE
Tài xỉu: -0.95*2*0.83
3/5 trận gần đây của AFU có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Machida Zelvia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|