|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 15/02/2025 |
Kashiwa Reysol
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Kashiwa Reysol, 12h00 ngày 15/02
| 31.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 15.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 03.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 02.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 22.05.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 23.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | Avispa Fukuoka |
| 18.06.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 26.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 04.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 29.10.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Kashiwa Reysol phong độ
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 0*0.88 | 0.84*1 3/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 0*0.88 | 0.98*3/4*0.90 |
Thắng: 2.84 - Hòa: 2.87 - Thua: 2.64
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2025 kết thúc với tỷ số Kashiwa Reysol 2 - 1 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.89*0 : 0*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KRE khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KRE
Tài xỉu: 0.83*1 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của AFU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KRE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|