|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 13:00 ngày 20/04/2024 |
Jubilo Iwata
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Jubilo Iwata, 13h00 ngày 20/04
| 21.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 20.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 2 | Jubilo Iwata |
| 06.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 13.04.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Jubilo Iwata |
| 26.03.2022 | Liên Đoàn Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 19.02.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 1 | Jubilo Iwata |
| 01.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 15.07.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Jubilo Iwata |
| 24.08.2016 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 3 | Jubilo Iwata |
| 19.03.2016 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Jubilo Iwata phong độ
Avispa Fukuoka
Jubilo Iwata
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Jubilo Iwata
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/4*0.94 | 0.96*2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.61*0 : 0*-0.79 | 0.89*3/4*0.99 |
Thắng: 2.28 - Hòa: 3.05 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Jubilo Iwata chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/09/2024 kết thúc với tỷ số Jubilo Iwata 0 - 0 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Jubilo Iwata thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên IWA khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : IWA
Tài xỉu: 0.85*2*-0.99
4/5 trận gần đây của AFU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của IWA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Jubilo Iwata
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|