|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 14:00 ngày 30/05/2026 |
JEF United Chiba
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs JEF United Chiba, 14h00 ngày 30/05
| 30.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 2 | JEF United Chiba |
| 25.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | JEF United Chiba |
| 02.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 20.07.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 30.03.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | JEF United Chiba |
| 16.09.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 3 - 3 | Avispa Fukuoka |
| 22.04.2018 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 1 | JEF United Chiba |
| 22.10.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | JEF United Chiba |
| 10.06.2017 | Hạng 2 Nhật Bản | JEF United Chiba | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 02.02.2016 | Giao Hữu CLB | JEF United Chiba | 5 - 1 | Avispa Fukuoka |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp JEF United Chiba phong độ
Avispa Fukuoka
JEF United Chiba
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs JEF United Chiba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.80 | -0.99*2*0.86 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 1/4*0.68 | 0.97*3/4*0.91 |
Thắng: 2.06 - Hòa: 3.05 - Thua: 4.20
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp JEF United Chiba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/05/2026 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 2 - 2 JEF United Chiba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của JEF United Chiba thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEF United khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : JEF
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của AFU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JEF cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs JEF United Chiba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|