|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 24/02/2024 |
Consa. Sapporo
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Consa. Sapporo, 12h00 ngày 24/02
| 10.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 24.02.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Consa. Sapporo |
| 08.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Consa. Sapporo |
| 23.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 08.10.2022 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 06.03.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Consa. Sapporo |
| 24.10.2021 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 28.04.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Consa. Sapporo | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 03.04.2021 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 2 | Consa. Sapporo |
| 03.03.2021 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 3 | Consa. Sapporo |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Consa. Sapporo phong độ
Avispa Fukuoka
Consa. Sapporo
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Consa. Sapporo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1/4 : 0*-0.91 | -0.94*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | -0.95*0 : 0*0.83 | -0.98*1*0.86 |
Thắng: 2.92 - Hòa: 3.35 - Thua: 2.43
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Consa. Sapporo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 20% thắng, hòa 60%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 10/08/2024 kết thúc với tỷ số Consa. Sapporo 2 - 2 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Consa. Sapporo thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.90
AFU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CSAP thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.87
4/5 trận gần đây của AFU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Consa. Sapporo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|