|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 16:00 ngày 13/09/2025 |
Cerezo Osaka
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka, 16h00 ngày 13/09
| 03.05.2026 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 15.02.2026 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 2 | Cerezo Osaka |
| 13.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 4 | Cerezo Osaka |
| 24.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 2 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 09.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 18.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 3 | Cerezo Osaka |
| 30.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 25.02.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 2 - 1 | Cerezo Osaka |
| 30.07.2022 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 2 - 0 | Avispa Fukuoka |
| 17.04.2022 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 0 | Cerezo Osaka |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Cerezo Osaka phong độ
Avispa Fukuoka
Cerezo Osaka
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*1/4 : 0*0.91 | 0.85*2 1/4*-0.97 |
| Hiệp 1 | -0.78*0 : 0*0.65 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.20
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Cerezo Osaka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 03/05/2026 kết thúc với tỷ số Cerezo Osaka 1 - 1 Avispa Fukuoka.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Cerezo Osaka thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.86*1/4 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Cerezo Osaka khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : CEO
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của Avispa Fukuoka có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Cerezo Osaka cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Cerezo Osaka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|