|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:30 ngày 17/08/2024 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Alb. Niigata (JPN), 17h30 ngày 17/08
| 21.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 17.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 25.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 18.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 15.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 08.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 14.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 29.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Avispa Fukuoka
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 0*-0.97 | 0.96*2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 0*0.99 | 0.87*3/4*-0.99 |
Thắng: 2.68 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.89
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/06/2025 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 3 - 2 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NII khi thắng 8/14 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|