|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 08/03/2023 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Alb. Niigata (JPN), 17h00 ngày 08/03
| 21.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 17.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 25.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 18.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 15.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 08.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 14.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 29.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Avispa Fukuoka
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 0*0.90 | 0.98*2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.97*0 : 0*0.91 | 0.90*3/4*0.97 |
Thắng: 2.75 - Hòa: 2.96 - Thua: 2.64
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/06/2025 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 3 - 2 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
AFU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: không thắng 3/5 trận SK vừa qua.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: 0.82*2*-0.94
4/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|