|
Avispa Fukuoka
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 18/08/2023 |
Alb. Niigata (JPN)
|
Nhận định Avispa Fukuoka vs Alb. Niigata (JPN), 17h00 ngày 18/08
| 21.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 17.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 25.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 18.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 15.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 08.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 14.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 29.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Avispa Fukuoka gặp Alb. Niigata (JPN) phong độ
Avispa Fukuoka
Alb. Niigata (JPN)
Tỷ lệ trận Avispa Fukuoka vs Alb. Niigata (JPN)
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/4*0.85 | 0.80*1 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.67*0 : 0*-0.83 | 0.96*3/4*0.92 |
Thắng: 2.42 - Hòa: 3.05 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Avispa Fukuoka gặp Alb. Niigata (JPN) chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Avispa Fukuoka 60% thắng, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/06/2025 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 3 - 2 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Avispa Fukuoka họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Alb. Niigata (JPN) thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.89
AFU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, NII thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: -0.88*2 1/4*0.74
4/5 trận gần đây của AFU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NII cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Avispa Fukuoka vs Alb. Niigata (JPN)
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|