|
Aust Lustenau
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 17/10/2026 |
Lask
Lang C.( 90+4’)
Lang C.( Pen 88’)
Adeniran S.( 64’)
Kalajdzic S.( 56’)
|
Nhận định Aust Lustenau vs Lask, 22h00 ngày 17/10
| 17.10.2026 | VĐQG Áo | Aust Lustenau | 0 - 4 | Lask |
| 09.12.2023 | VĐQG Áo | Aust Lustenau | 1 - 3 | Lask |
| 03.09.2023 | VĐQG Áo | Lask | 2 - 0 | Aust Lustenau |
| 25.02.2023 | VĐQG Áo | Lask | 1 - 0 | Aust Lustenau |
| 11.09.2022 | VĐQG Áo | Aust Lustenau | 1 - 1 | Lask |
| 15.04.2017 | Hạng 2 Áo | Lask | 2 - 0 | Aust Lustenau |
| 26.11.2016 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 2 - 4 | Lask |
| 16.09.2016 | Hạng 2 Áo | Lask | 3 - 1 | Aust Lustenau |
| 23.07.2016 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 1 - 1 | Lask |
| 07.05.2016 | Hạng 2 Áo | Lask | 0 - 2 | Aust Lustenau |
Số liệu thống kê về Aust Lustenau gặp Lask phong độ
Aust Lustenau
Lask
Tỷ lệ trận Aust Lustenau vs Lask
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*1 1/4 : 0*-0.99 | 1.00*3 1/4*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.95*1/2 : 0*0.93 | 0.79*1 1/4*-0.93 |
Thắng: 5.70 - Hòa: 4.65 - Thua: 1.44
Nhận định kèo Aust Lustenau gặp Lask chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aust Lustenau 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 17/10/2026 kết thúc với tỷ số Aust Lustenau 0 - 4 Lask.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aust Lustenau họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Lask thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.86*1 1/2 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LAK khi thắng 12/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LAK
Tài xỉu: 0.83*3 1/4*-0.97
3/5 trận gần đây của ALU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LAK cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Aust Lustenau đấu với Lask
| 90+4' | Cú sút thứ 29 Lang C. Chân trái Ghi bàn |
| 90+4' |
|
| 90+4' | 0 - 4 Lang C. (Kiến tạo: Ljubicic R.) |
| 90+1' | Cú sút thứ 28 Mbuyamba X. Đánh đầu Không trúng đích |
| 90+1' | Phạt góc thứ 16 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-4 |
| 89' | Thay người bên phía Aust Lustenau: Pius Grabher vào sân thay Lord Afrifa |
| 89' | Pius Grabher Lord Afrifa |
| 88' |
|
| 88' | Cú sút thứ 27 Lang C. Chân phải Ghi bàn |
| 88' | 0 - 3 Lang C. |
| 84' | Cú sút thứ 26 Lang C. Chân phải Bị chặn |
| 84' | Thay người bên phía Lask: Kane N. vào sân thay Kalajdzic S. |
| 84' | Kane N. Kalajdzic S. |
| 81' | Phạt góc thứ 15 |
| 80' | Cú sút thứ 25 Lord Afrifa Chân phải Bị cản phá |
| 77' | Thay người bên phía Aust Lustenau: Chukwu E. vào sân thay Pertlwieser N. |
| 77' | Thay người bên phía Aust Lustenau: Benjamin P. vào sân thay Verinac A. |
| 77' | Chukwu E. Pertlwieser N. |
| 77' | Benjamin P. Verinac A. |
| 76' | Cú sút thứ 24 Yvan Dibango Đánh đầu Không trúng đích |
| 76' | Thay người bên phía Lask: Lang C. vào sân thay Adeniran S. |
| 76' | Lang C. Adeniran S. |
| 75' | Phạt góc thứ 14 |
| 74' | Cú sút thứ 23 Adeniran S. Đánh đầu Bị chặn |
| 74' | Phạt góc thứ 12 |
| 74' | Phạt góc thứ 13 |
| 73' | Cú sút thứ 22 Adeniran S. Chân trái Bị cản phá |
| 72' | Cú sút thứ 21 Gashi A. Chân phải Bị chặn |
| 68' | Thay người bên phía Aust Lustenau: Seydou Diarra vào sân thay Matthias Maak |
| 68' | Seydou Diarra Matthias Maak |
| 67' | Thay người bên phía Aust Lustenau: Gashi A. vào sân thay Conateh A. |
| 67' | Gashi A. Conateh A. |
| 65' | Thay người bên phía Lask: Andrade A. vào sân thay Bogarde M. |
| 65' | Thay người bên phía Lask: K. Jörgensen vào sân thay Flecker F. |
| 65' | Thay người bên phía Lask: Mbuyamba X. vào sân thay Alemao |
| 65' | Andrade A. Bogarde M. |
| 65' | K. Jörgensen Flecker F. |
| 65' | Mbuyamba X. Alemao |
| 64' | Cú sút thứ 19 D.Weixelbraun Chân trái Bị chặn |
| 64' | Cú sút thứ 20 Adeniran S. Chân trái Ghi bàn |
| 64' |
|
| 64' | 0 - 2 Adeniran S. (Kiến tạo: Kalajdzic S.) |
| 63' | Cú sút thứ 18 Kalajdzic S. Chân phải Bị chặn |
| 62' | Cú sút thứ 16 Anilson Đánh đầu Không trúng đích |
| 62' | Cú sút thứ 17 Anilson Đánh đầu Không trúng đích |
| 62' | Phạt góc thứ 10 |
| 62' | Phạt góc thứ 11 |
| 61' | Phạt góc thứ 9 |
| 59' | Cú sút thứ 15 Verinac A. Chân phải Bị chặn |
| 57' |
|
| 57' | Flecker F. |
| 56' | Cú sút thứ 14 Kalajdzic S. Chân phải Ghi bàn |
| 56' |
|
| 56' | 0 - 1 Kalajdzic S. (Kiến tạo: Bogarde M.) |
| 53' | Cú sút thứ 13 Kalajdzic S. Chân phải Không trúng đích |
| 50' | Cú sút thứ 10 Alemao Chân phải Bị cản phá |
| 50' | Cú sút thứ 11 M.Freckleton Chân phải Trúng khung gỗ |
| 50' | Cú sút thứ 12 Ljubicic R. Chân trái Bị chặn |
| 50' | Phạt góc thứ 8 |
| 48' | Cú sút thứ 9 Bogarde M. Chân phải Bị cản phá |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 44' | Cú sút thứ 8 M.Freckleton Đánh đầu Bị cản phá |
| 44' | Phạt góc thứ 7 |
| 43' | Cú sút thứ 7 Kalajdzic S. Chân trái Bị chặn |
| 42' | Cú sút thứ 6 Alemao Đánh đầu Không trúng đích |
| 41' | Phạt góc thứ 6 |
| 40' | Cú sút thứ 5 Alemao Đánh đầu Bị chặn |
| 40' | Phạt góc thứ 5 |
| 39' | Cú sút thứ 4 Adeniran S. Chân trái Bị cản phá |
| 30' | Phạt góc thứ 4 |
| 22' | Phạt góc thứ 3 |
| 16' |
|
| 16' | Soares D. T. |
| 15' | Cú sút thứ 3 Horvath S. Chân phải Bị cản phá |
| 15' | Phạt góc thứ 2 |
| 13' | Cú sút thứ 2 Kalajdzic S. Đánh đầu Không trúng đích |
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 12' | Cú sút thứ 1 Ljubicic R. Chân trái Không trúng đích |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Aust Lustenau gặp Lask
-
(5-4-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Aust Lustenau
| 27 | Domenik Schierl |
| 3 | Soares D. T. |
| 29 | Pertlwieser N. |
| 31 | Matthias Maak |
| 18 | Robin Voisine |
| 21 | Anilson |
| 10 | Conateh A. |
| 8 | Kacuri D. |
| 20 | Lord Afrifa |
| 11 | D.Weixelbraun |
| 39 | Verinac A. |
Đội dự bị
| 30 | Phillip Bohm |
| 15 | Chukwu E. |
| 24 | Seydou Diarra |
| 17 | Gashi A. |
| 7 | Fabian Gmeiner |
| 23 | Pius Grabher |
| 26 | Ibertsberger L. |
| 9 | Jastremski L. |
Đội hình chính Lask
| L.Jungwirth | 1 |
| M.Freckleton | 3 |
| Alemao | 43 |
| Elfadli D. | 23 |
| Yvan Dibango | 25 |
| Horvath S. | 30 |
| Bogarde M. | 6 |
| Flecker F. | 29 |
| Adeniran S. | 7 |
| Ljubicic R. | 10 |
| Kalajdzic S. | 11 |
Đội dự bị
| Danek K. | 9 |
| Kane N. | 45 |
| Lang C. | 27 |
| Mbuyamba X. | 4 |
| K. Jorgensen | 20 |
| Schopf A. | 18 |
| Schutzenauer T. | 33 |
| Manoel Verhaeghe | 21 |
Thống kê sau trận Aust Lustenau vs Lask
|
|
6 | Sút bóng | 23 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
1 | Trúng đích | 10 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
4 | Phạt góc | 12 |
|
|
|
0 | Việt vị | 5 |
|
|
|
40% | Cầm bóng | 60% |
|