|
Aust Lustenau
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 23:00 ngày 10/03/2024 |
Blau Weiss Linz
|
Nhận định Aust Lustenau vs Blau Weiss Linz, 23h00 ngày 10/03
| 11.05.2024 | VĐQG Áo | Aust Lustenau | 1 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 16.03.2024 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 0 | Aust Lustenau |
| 10.03.2024 | VĐQG Áo | Aust Lustenau | 2 - 0 | Blau Weiss Linz |
| 21.10.2023 | VĐQG Áo | Blau Weiss Linz | 0 - 0 | Aust Lustenau |
| 30.04.2022 | Hạng 2 Áo | Blau Weiss Linz | 1 - 1 | Aust Lustenau |
| 23.10.2021 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 0 - 1 | Blau Weiss Linz |
| 06.03.2021 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 0 - 2 | Blau Weiss Linz |
| 20.09.2020 | Hạng 2 Áo | Blau Weiss Linz | 5 - 2 | Aust Lustenau |
| 23.06.2020 | Hạng 2 Áo | Blau Weiss Linz | 2 - 1 | Aust Lustenau |
| 21.09.2019 | Hạng 2 Áo | Aust Lustenau | 2 - 1 | Blau Weiss Linz |
Số liệu thống kê về Aust Lustenau gặp Blau Weiss Linz phong độ
Aust Lustenau
Blau Weiss Linz
Tỷ lệ trận Aust Lustenau vs Blau Weiss Linz
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*1/4 : 0*0.83 | -0.94*2 1/4*0.80 |
| Hiệp 1 | 0.68*1/4 : 0*-0.83 | 0.72*3/4*-0.88 |
Thắng: 3.35 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.16
Nhận định kèo Aust Lustenau gặp Blau Weiss Linz chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aust Lustenau 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/05/2024 kết thúc với tỷ số Aust Lustenau 1 - 0 Blau Weiss Linz.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aust Lustenau họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Blau Weiss Linz thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.93*1/2 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ALU khi thắng 8/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ALU
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của ALU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BWL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Aust Lustenau vs Blau Weiss Linz
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|