|
Audax Italiano
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 04:00 ngày 29/03/2024 |
Coquimbo Unido
|
Nhận định Audax Italiano vs Coquimbo Unido, 04h00 ngày 29/03
| 16.05.2026 | VĐQG Chi Lê | Coquimbo Unido | 3 - 0 | Audax Italiano |
| 24.08.2025 | VĐQG Chi Lê | Audax Italiano | 0 - 1 | Coquimbo Unido |
| 31.03.2025 | VĐQG Chi Lê | Coquimbo Unido | 2 - 1 | Audax Italiano |
| 25.08.2024 | VĐQG Chi Lê | Coquimbo Unido | 1 - 1 | Audax Italiano |
| 29.03.2024 | VĐQG Chi Lê | Audax Italiano | 0 - 1 | Coquimbo Unido |
| 26.08.2023 | VĐQG Chi Lê | Audax Italiano | 1 - 1 | Coquimbo Unido |
| 04.03.2023 | VĐQG Chi Lê | Coquimbo Unido | 3 - 1 | Audax Italiano |
| 14.09.2022 | VĐQG Chi Lê | Coquimbo Unido | 0 - 1 | Audax Italiano |
| 17.04.2022 | VĐQG Chi Lê | Audax Italiano | 1 - 1 | Coquimbo Unido |
| 15.11.2020 | VĐQG Chi Lê | Audax Italiano | 2 - 0 | Coquimbo Unido |
Số liệu thống kê về Audax Italiano gặp Coquimbo Unido phong độ
Audax Italiano
Coquimbo Unido
Tỷ lệ trận Audax Italiano vs Coquimbo Unido
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/4*0.80 | -0.98*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.93 | 0.97*1*0.89 |
Thắng: 2.36 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.77
Nhận định kèo Audax Italiano gặp Coquimbo Unido chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Audax Italiano 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 16/05/2026 kết thúc với tỷ số Coquimbo Unido 3 - 0 Audax Italiano.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Audax Italiano họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Coquimbo Unido thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.80
AUD thi đấu không tốt: thua TLCA 4/6 trận gần nhất. Trái lại, COQU chơi ổn định khi thắng TLCA 5/6 trận vừa qua.
Dự đoán : COQU
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của COQU có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Audax Italiano vs Coquimbo Unido
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|