|
Atletico/GO
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 25/08/2024 |
Juventude/RS
|
Nhận định Atletico/GO vs Juventude/RS, 02h00 ngày 25/08
| 06.09.2026 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 2 - 2 | Atletico/GO |
| 04.05.2026 | Hạng 2 Brazil | Atletico/GO | 0 - 0 | Juventude/RS |
| 25.08.2024 | VĐQG Brazil | Atletico/GO | 2 - 1 | Juventude/RS |
| 06.06.2024 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 0 | Atletico/GO |
| 11.09.2023 | Hạng 2 Brazil | Atletico/GO | 3 - 0 | Juventude/RS |
| 25.05.2023 | Hạng 2 Brazil | Juventude/RS | 3 - 0 | Atletico/GO |
| 17.10.2022 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 1 | Atletico/GO |
| 20.06.2022 | VĐQG Brazil | Atletico/GO | 3 - 1 | Juventude/RS |
| 24.11.2021 | VĐQG Brazil | Atletico/GO | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 11.07.2021 | VĐQG Brazil | Juventude/RS | 1 - 1 | Atletico/GO |
Số liệu thống kê về Atletico/GO gặp Juventude/RS phong độ
Atletico/GO
Juventude/RS
Tỷ lệ trận Atletico/GO vs Juventude/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 1/2*1.00 | 0.88*2 1/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.99*0 : 1/4*0.87 | -0.96*1*0.83 |
Thắng: 1.88 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.95
Nhận định kèo Atletico/GO gặp Juventude/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atletico/GO 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 06/09/2026 kết thúc với tỷ số Juventude/RS 2 - 2 Atletico/GO.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atletico/GO họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Juventude/RS thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Juventude/RSE khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : Juventude/RSE
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của JUDE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Atletico/GO vs Juventude/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|