|
Atletico Tucuman
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 05:00 ngày 05/11/2024 |
Sarmiento Junin
|
Nhận định Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin, 05h00 ngày 05/11
| 09.08.2026 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 2 | Sarmiento Junin |
| 09.02.2026 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 1 | Atletico Tucuman |
| 19.08.2025 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 2 - 2 | Atletico Tucuman |
| 14.02.2025 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 5 - 0 | Sarmiento Junin |
| 05.11.2024 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 26.06.2023 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 4 - 1 | Atletico Tucuman |
| 20.07.2022 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 0 | Sarmiento Junin |
| 11.02.2022 | Liên Đoàn Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 0 | Atletico Tucuman |
| 21.08.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 3 - 0 | Atletico Tucuman |
| 04.04.2021 | VĐQG Argentina | Sarmiento Junin | 1 - 2 | Atletico Tucuman |
Số liệu thống kê về Atletico Tucuman gặp Sarmiento Junin phong độ
Atletico Tucuman
Sarmiento Junin
Tỷ lệ trận Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 3/4*-0.96 | 0.82*2*-0.95 |
| Hiệp 1 | 0.87*0 : 1/4*-0.99 | 0.78*3/4*-0.92 |
Thắng: 1.64 - Hòa: 3.50 - Thua: 5.40
Nhận định kèo Atletico Tucuman gặp Sarmiento Junin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atletico Tucuman 40% thắng, hòa 10%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 09/08/2026 kết thúc với tỷ số Atletico Tucuman 1 - 2 Sarmiento Junin.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atletico Tucuman họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sarmiento Junin thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.95*0 : 3/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SJUN khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SJUN
Tài xỉu: -0.93*2*0.79
4/5 trận gần đây của ATU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SJUN cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atletico Tucuman vs Sarmiento Junin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|