|
Atletico Tucuman
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 07:15 ngày 21/10/2025 |
San Lorenzo
|
Nhận định Atletico Tucuman vs San Lorenzo, 07h15 ngày 21/10
| 21.10.2025 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 2 | San Lorenzo |
| 13.04.2025 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 0 | Atletico Tucuman |
| 11.08.2024 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 1 | Atletico Tucuman |
| 09.04.2023 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 3 | San Lorenzo |
| 11.09.2022 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Atletico Tucuman |
| 04.04.2022 | Liên Đoàn Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Atletico Tucuman |
| 03.10.2021 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 0 - 0 | San Lorenzo |
| 30.12.2021 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 3 | San Lorenzo |
| 24.11.2019 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 2 - 2 | San Lorenzo |
| 19.11.2018 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 2 | Atletico Tucuman |
Số liệu thống kê về Atletico Tucuman gặp San Lorenzo phong độ
Atletico Tucuman
San Lorenzo
Tỷ lệ trận Atletico Tucuman vs San Lorenzo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*0 : 0*-0.94 | -0.97*1 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.89 | 0.78*1/2*-0.92 |
Thắng: 2.66 - Hòa: 2.70 - Thua: 3.00
Nhận định kèo Atletico Tucuman gặp San Lorenzo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atletico Tucuman 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 21/10/2025 kết thúc với tỷ số Atletico Tucuman 1 - 2 San Lorenzo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atletico Tucuman họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của San Lorenzo thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.86*0 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên San Lorenzo khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : SAL
Tài xỉu: 0.99*1 3/4*0.88
4/5 trận gần đây của Tucuman có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của San Lorenzo cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atletico Tucuman vs San Lorenzo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|