|
Atletico Tucuman
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 05:00 ngày 02/09/2024 |
Racing Club
|
Nhận định Atletico Tucuman vs Racing Club, 05h00 ngày 02/09
| 07.09.2026 | VĐQG Argentina | Racing Club | 1 - 2 | Atletico Tucuman |
| 04.03.2026 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 0 - 3 | Racing Club |
| 02.09.2024 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 1 - 0 | Racing Club |
| 25.04.2023 | VĐQG Argentina | Racing Club | 1 - 3 | Atletico Tucuman |
| 11.10.2022 | VĐQG Argentina | Racing Club | 2 - 0 | Atletico Tucuman |
| 15.03.2022 | Liên Đoàn Argentina | Atletico Tucuman | 0 - 4 | Racing Club |
| 07.11.2021 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 0 - 2 | Racing Club |
| 20.11.2020 | VĐQG Argentina | Atletico Tucuman | 2 - 0 | Racing Club |
| 02.11.2020 | VĐQG Argentina | Racing Club | 1 - 4 | Atletico Tucuman |
| 27.01.2020 | VĐQG Argentina | Racing Club | 1 - 1 | Atletico Tucuman |
Số liệu thống kê về Atletico Tucuman gặp Racing Club phong độ
Atletico Tucuman
Racing Club
Tỷ lệ trận Atletico Tucuman vs Racing Club
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.88*0 : 0*0.77 | 0.87*2*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 0*0.80 | 0.79*3/4*-0.93 |
Thắng: 2.94 - Hòa: 2.98 - Thua: 2.47
Nhận định kèo Atletico Tucuman gặp Racing Club chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atletico Tucuman 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 07/09/2026 kết thúc với tỷ số Racing Club 1 - 2 Atletico Tucuman.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atletico Tucuman họ thắng 0 hòa 2 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Racing Club thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.83
ATU đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, RCC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ATU
Tài xỉu: 0.85*2*-0.98
4/5 trận gần đây của ATU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RCC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atletico Tucuman vs Racing Club
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|