|
Atletico Rafaela
Rodriguez A.( 90+5’)
Albertengo L.( 65’)
Bonifacio J.( 40’)
Albertengo L.( 27’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 20/09/2026 |
San Martin Tucuman
B.Cabrera( 34’)
Cisnero A.( 25’)
|
Nhận định Atletico Rafaela vs San Martin Tucuman, 02h00 ngày 20/09
| 20.09.2026 | Hạng 2 Argentina | Atletico Rafaela | 4 - 2 | San Martin Tucuman |
| 03.05.2026 | Hạng 2 Argentina | San Martin Tucuman | 2 - 1 | Atletico Rafaela |
| 04.07.2022 | Hạng 2 Argentina | Atletico Rafaela | 1 - 1 | San Martin Tucuman |
| 14.12.2020 | Hạng 2 Argentina | San Martin Tucuman | 0 - 3 | Atletico Rafaela |
| 21.10.2019 | Hạng 2 Argentina | San Martin Tucuman | 3 - 0 | Atletico Rafaela |
| 04.11.2017 | Hạng 2 Argentina | San Martin Tucuman | 0 - 2 | Atletico Rafaela |
Số liệu thống kê về Atletico Rafaela gặp San Martin Tucuman phong độ
Atletico Rafaela
San Martin Tucuman
Tỷ lệ trận Atletico Rafaela vs San Martin Tucuman
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.77*0 : 0*-0.95 | 0.91*1 3/4*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.98 | -0.98*3/4*0.78 |
Thắng: 2.49 - Hòa: 2.85 - Thua: 2.88
Nhận định kèo Atletico Rafaela gặp San Martin Tucuman chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 6 trận gần nhất Atletico Rafaela 50% thắng, hòa 16%, thua 33%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Atletico Rafaela 4 - 2 San Martin Tucuman.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atletico Rafaela họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của San Martin Tucuman thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
ARAF đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, SMTU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SMTU
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SMTU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Atletico Rafaela đấu với San Martin Tucuman
| 90+5' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-2 |
| 90' | Thay người bên phía San Martin Tucuman: Paz A. vào sân thay Gallardo N. |
| 90' | Thay người bên phía San Martin Tucuman: Castro N. vào sân thay Graneros A. |
| 87' | Thay người bên phía Atletico Rafaela: Valentín Mondino vào sân thay Flores L. |
| 84' |
|
| 79' |
|
| 78' | Thay người bên phía San Martin Tucuman: Salazar V. vào sân thay Juarez J. E. |
| 78' | Thay người bên phía San Martin Tucuman: Monroy L. G. vào sân thay Carabajal G. |
| 77' | Thay người bên phía Atletico Rafaela: Rodriguez A. vào sân thay Moreno M. |
| 77' | Thay người bên phía Atletico Rafaela: Morello M. vào sân thay Bonifacio J. |
| 69' | Thay người bên phía San Martin Tucuman: Diego Diellos vào sân thay Brinone S. |
| 67' |
|
| 65' |
|
| 62' | Thay người bên phía Atletico Rafaela: Wuattier E. R. vào sân thay Ramirez R. |
| 62' | Thay người bên phía Atletico Rafaela: Cavallaro J. vào sân thay Jourdan F. |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+1' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-2 |
| 40' |
|
| 34' |
|
| 31' |
|
| 27' |
|
| 25' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Atletico Rafaela gặp San Martin Tucuman
-
(4-3-3) -
(4-4-2)
Đội hình chính Atletico Rafaela
| 1 | Mayco Bergia |
| 3 | Ramirez R. |
| 6 | Yegros Ulises |
| 2 | Solveyra A. |
| 4 | Flores L. |
| 11 | Bonifacio J. |
| 5 | Juan Capurro |
| 8 | Jourdan F. |
| 10 | Obando A. |
| 9 | Albertengo L. |
| 7 | Moreno M. |
Đội dự bị
| 16 | Fernandez M. |
| 12 | Martinez R. |
| 13 | Valentin Mondino |
| 15 | Morello M. |
| 17 | Pardo M. G. |
| 20 | Protti I. |
| 19 | Rodriguez A. |
| 14 | Wuattier E. R. |
Đội hình chính San Martin Tucuman
| Sand D. | 1 |
| Gallardo N. | 3 |
| Parnisiari E. | 6 |
| Alejandro Galvan | 2 |
| Juarez J. E. | 4 |
| Cisnero A. | 7 |
| Carabajal G. | 10 |
| Graneros A. | 8 |
| Brinone S. | 5 |
| B.Cabrera | 11 |
| Mauro Veron | 9 |
Đội dự bị
| Diego Diellos | 20 |
| M.Garcia | 18 |
| N.Manganelli | 12 |
| Monroy L. G. | 17 |
| Paz A. | 19 |
| Rodriguez G. | 13 |
| Salazar V. | 16 |
Thống kê sau trận Atletico Rafaela vs San Martin Tucuman
|
|
8 | Sút bóng | 6 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
5 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
55% | Cầm bóng | 45% |
|