|
Atletico La Paz
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 10:00 ngày 17/10/2026 |
Tlaxcala FC
|
Nhận định Atletico La Paz vs Tlaxcala FC, 10h00 ngày 17/10
| 08.03.2026 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 0 | Tlaxcala FC |
| 29.09.2025 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 3 - 3 | Atletico La Paz |
| 11.01.2025 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 4 - 4 | Tlaxcala FC |
| 28.07.2024 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 0 - 2 | Atletico La Paz |
| 17.02.2024 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 2 - 3 | Atletico La Paz |
| 27.09.2023 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 0 | Tlaxcala FC |
| 05.04.2023 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 0 | Atletico La Paz |
| 10.08.2022 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 2 | Tlaxcala FC |
| 13.04.2022 | Hạng 2 Mexico | Tlaxcala FC | 1 - 0 | Atletico La Paz |
| 15.09.2021 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 0 - 2 | Tlaxcala FC |
Số liệu thống kê về Atletico La Paz gặp Tlaxcala FC phong độ
Atletico La Paz
Tlaxcala FC
Tỷ lệ trận Atletico La Paz vs Tlaxcala FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1*-0.97 | 0.91*3 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 1.00*0 : 1/2*0.88 | 0.93*1 1/2*0.93 |
Thắng: 1.50 - Hòa: 4.65 - Thua: 4.60
Nhận định kèo Atletico La Paz gặp Tlaxcala FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atletico La Paz 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 08/03/2026 kết thúc với tỷ số Atletico La Paz 2 - 0 Tlaxcala FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atletico La Paz họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Tlaxcala FC thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.85*0 : 1*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TMAD khi thắng 6/13 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TMAD
Tài xỉu: 0.91*3 1/2*0.95
5/5 trận gần đây của TMAD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TLAX cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Atletico La Paz vs Tlaxcala FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|