|
Atletico La Paz
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 10:05 ngày 24/01/2024 |
Tepatitlan FC
|
Nhận định Atletico La Paz vs Tepatitlan FC, 10h05 ngày 24/01
| 11.04.2026 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 1 | Tepatitlan FC |
| 02.11.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 0 - 1 | Atletico La Paz |
| 22.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 4 - 1 | Atletico La Paz |
| 05.10.2024 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 5 | Tepatitlan FC |
| 24.01.2024 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 0 | Tepatitlan FC |
| 06.10.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 4 - 0 | Atletico La Paz |
| 16.01.2023 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 3 - 0 | Atletico La Paz |
| 09.09.2022 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 1 | Tepatitlan FC |
| 23.02.2022 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 3 - 1 | Tepatitlan FC |
| 29.10.2021 | Hạng 2 Mexico | Tepatitlan FC | 1 - 1 | Atletico La Paz |
Số liệu thống kê về Atletico La Paz gặp Tepatitlan FC phong độ
Atletico La Paz
Tepatitlan FC
Tỷ lệ trận Atletico La Paz vs Tepatitlan FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.82 | 0.90*2 3/4*0.96 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.74 | 0.72*1*-0.88 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Atletico La Paz gặp Tepatitlan FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atletico La Paz 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/04/2026 kết thúc với tỷ số Atletico La Paz 1 - 1 Tepatitlan FC.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atletico La Paz họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Tepatitlan FC thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TEPA khi thắng 4/6 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TEPA
Tài xỉu: 0.86*2 3/4*0.94
4/5 trận gần đây của TMAD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TEPA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atletico La Paz vs Tepatitlan FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|