|
Atletico La Paz
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 10:00 ngày 05/09/2026 |
Mineros de Zac.
|
Nhận định Atletico La Paz vs Mineros de Zac., 10h00 ngày 05/09
| 24.01.2026 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 0 - 0 | Atletico La Paz |
| 16.08.2025 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 2 | Mineros de Zac. |
| 08.03.2025 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 0 - 2 | Mineros de Zac. |
| 19.09.2024 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 4 - 0 | Atletico La Paz |
| 08.03.2024 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 3 - 0 | Atletico La Paz |
| 16.10.2023 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 4 | Mineros de Zac. |
| 05.01.2023 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 0 | Mineros de Zac. |
| 17.08.2022 | Hạng 2 Mexico | Mineros de Zac. | 2 - 1 | Atletico La Paz |
| 24.03.2022 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 0 | Mineros de Zac. |
| 24.11.2021 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 2 - 1 | Mineros de Zac. |
Số liệu thống kê về Atletico La Paz gặp Mineros de Zac. phong độ
Atletico La Paz
Mineros de Zac.
Tỷ lệ trận Atletico La Paz vs Mineros de Zac.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.99*0 : 1/2*0.87 | -0.97*3 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 1/4*0.82 | 0.85*1 1/4*-0.99 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 3.85 - Thua: 2.99
Nhận định kèo Atletico La Paz gặp Mineros de Zac. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atletico La Paz 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 24/01/2026 kết thúc với tỷ số Mineros de Zac. 0 - 0 Atletico La Paz.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atletico La Paz họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Mineros de Zac. thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MZAC khi thắng 13/26 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : MZAC
Tài xỉu: -0.97*3 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của TMAD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MZAC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atletico La Paz vs Mineros de Zac.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|