|
Atletico La Paz
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 10:00 ngày 25/01/2025 |
Correcaminos
|
Nhận định Atletico La Paz vs Correcaminos, 10h00 ngày 25/01
| 19.09.2026 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 3 - 1 | Correcaminos |
| 17.01.2026 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 0 - 3 | Atletico La Paz |
| 09.08.2025 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 1 | Correcaminos |
| 25.01.2025 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 1 | Correcaminos |
| 09.08.2024 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 5 - 1 | Atletico La Paz |
| 18.03.2024 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 1 - 1 | Correcaminos |
| 10.11.2023 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 0 - 1 | Atletico La Paz |
| 27.10.2023 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 1 - 0 | Atletico La Paz |
| 08.03.2023 | Hạng 2 Mexico | Atletico La Paz | 4 - 1 | Correcaminos |
| 06.10.2022 | Hạng 2 Mexico | Correcaminos | 4 - 2 | Atletico La Paz |
Số liệu thống kê về Atletico La Paz gặp Correcaminos phong độ
Atletico La Paz
Correcaminos
Tỷ lệ trận Atletico La Paz vs Correcaminos
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/2*0.89 | 0.91*3*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/4*0.86 | 0.93*1 1/4*0.93 |
Thắng: 1.99 - Hòa: 3.85 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Atletico La Paz gặp Correcaminos chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atletico La Paz 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Atletico La Paz 3 - 1 Correcaminos.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atletico La Paz họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Correcaminos thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CRCM khi thắng 9/17 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CRCM
Tài xỉu: -0.83*3 1/2*0.68
4/5 trận gần đây của TMAD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CRCM cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Atletico La Paz vs Correcaminos
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|