|
Atlanta United
|
Chưa diễn ra Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:30 ngày 11/10/2026 |
Cincinnati
|
Nhận định Atlanta United vs Cincinnati, 06h30 ngày 11/10
| 22.02.2026 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 2 - 0 | Atlanta United |
| 26.05.2025 | VĐQG Mỹ | Atlanta United | 4 - 2 | Cincinnati |
| 23.03.2025 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 2 - 2 | Atlanta United |
| 16.05.2024 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 1 - 0 | Atlanta United |
| 21.04.2024 | VĐQG Mỹ | Atlanta United | 1 - 2 | Cincinnati |
| 22.10.2023 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 2 - 2 | Atlanta United |
| 31.08.2023 | VĐQG Mỹ | Atlanta United | 1 - 2 | Cincinnati |
| 14.08.2022 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 2 - 2 | Atlanta United |
| 17.04.2022 | VĐQG Mỹ | Atlanta United | 0 - 0 | Cincinnati |
| 08.11.2021 | VĐQG Mỹ | Cincinnati | 1 - 2 | Atlanta United |
Số liệu thống kê về Atlanta United gặp Cincinnati phong độ
Atlanta United
Cincinnati
Tỷ lệ trận Atlanta United vs Cincinnati
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.83 | 0.99*3 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*-0.94 | -0.95*1 1/2*0.82 |
Thắng: 2.26 - Hòa: 3.95 - Thua: 2.61
Nhận định kèo Atlanta United gặp Cincinnati chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atlanta United 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 22/02/2026 kết thúc với tỷ số Cincinnati 2 - 0 Atlanta United.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atlanta United họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Cincinnati thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANUI khi thắng 6/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ANUI
Tài xỉu: -0.97*3 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của ANUI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của CCI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Đội hình Atlanta United gặp Cincinnati
-
(4-3-1-2) -
(3-5-2)
Đội hình chính Atlanta United
| 1 | Hoyos L. |
| 3 | E.Baez |
| 4 | Mihaj E. |
| 6 | Junior Alonso |
| 55 | Jacob T. |
| 8 | Muyumba T. |
| 14 | Amaro M. |
| 11 | Giuliano Galoppo |
| 35 | Fortune A. |
| 10 | Almiron M. |
| 36 | Embolo B. |
Đội dự bị
| 27 | Diaz P. |
| 47 | Matthew Edwards |
| 16 | A.Gill |
| 42 | Hibbert J. |
| 59 | Miranchuk Al. |
| 22 | Picault F. |
| 48 | Sanchez C. |
| 19 | Santos S. |
Đội hình chính Cincinnati
| Evan Louro | 13 |
| Hadebe T. | 15 |
| Robinson M. | 12 |
| Smith K. | 24 |
| Malacia T. | 3 |
| Nwobodo O. | 5 |
| S.Gidi | 11 |
| Bucha P. | 20 |
| Doudera D. | 23 |
| Barlow T. | 16 |
| Denkey A. | 9 |
Đội dự bị
| Celentano R. | 18 |
| E.Echenique | 66 |
| Hagglund N. | 4 |
| Malatini J. | 6 |
| Mboma K. | 17 |
| Powell A. | 2 |
| Ramirez Leon B. J. | 29 |
| Valenzuela G. | 22 |
Thống kê sau trận Atlanta United vs Cincinnati
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|