|
Atl. Nacional
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 08:00 ngày 24/11/2023 |
Millonarios
|
|||
| TS 90': 1-1; Pen: 5-4 | |||||
Nhận định Atl. Nacional vs Millonarios, 08h00 ngày 24/11
| 25.09.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 1 - 1 | Millonarios |
| 18.03.2026 | VĐQG Colombia | Millonarios | 3 - 0 | Atl. Nacional |
| 05.03.2026 | Copa Sudamericana | Atl. Nacional | 1 - 3 | Millonarios |
| 28.09.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 0 | Millonarios |
| 17.06.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 0 - 1 | Millonarios |
| 06.06.2025 | VĐQG Colombia | Millonarios | 0 - 0 | Atl. Nacional |
| 14.04.2025 | VĐQG Colombia | Millonarios | 0 - 0 | Atl. Nacional |
| 03.12.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 1 - 1 | Millonarios |
| 30.11.2024 | VĐQG Colombia | Millonarios | 2 - 1 | Atl. Nacional |
| 25.07.2024 | VĐQG Colombia | Millonarios | 1 - 2 | Atl. Nacional |
Số liệu thống kê về Atl. Nacional gặp Millonarios phong độ
Atl. Nacional
Millonarios
Tỷ lệ trận Atl. Nacional vs Millonarios
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.91*0 : 1/4*0.80 | 0.88*2*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.91 | 0.77*3/4*-0.92 |
Thắng: 2.36 - Hòa: 2.97 - Thua: 2.95
Nhận định kèo Atl. Nacional gặp Millonarios chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Nacional 20% thắng, hòa 40%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 25/09/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Nacional 1 - 1 Millonarios.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Nacional họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Millonarios thắng 1 hòa 4 và thua 0
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANAC khi thắng 12/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ANAC
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của MLLO có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Nacional vs Millonarios
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|