|
Atl. Nacional
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 08:30 ngày 27/11/2025 |
Junior Barranquilla
|
Nhận định Atl. Nacional vs Junior Barranquilla, 08h30 ngày 27/11
| 09.06.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 1 - 0 | Junior Barranquilla |
| 03.06.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 3 - 0 | Atl. Nacional |
| 11.03.2026 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 4 | Atl. Nacional |
| 01.12.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 1 | Atl. Nacional |
| 27.11.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 1 - 1 | Junior Barranquilla |
| 14.11.2025 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 2 - 1 | Atl. Nacional |
| 26.05.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 3 | Junior Barranquilla |
| 27.09.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 0 - 2 | Junior Barranquilla |
| 03.03.2024 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 0 - 0 | Atl. Nacional |
| 18.09.2023 | VĐQG Colombia | Junior Barranquilla | 1 - 1 | Atl. Nacional |
Số liệu thống kê về Atl. Nacional gặp Junior Barranquilla phong độ
Atl. Nacional
Junior Barranquilla
Tỷ lệ trận Atl. Nacional vs Junior Barranquilla
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1*0.76 | 0.98*2 3/4*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 1/4*-0.92 | -0.94*1 1/4*0.74 |
Thắng: 1.61 - Hòa: 3.95 - Thua: 4.85
Nhận định kèo Atl. Nacional gặp Junior Barranquilla chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Nacional 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 09/06/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Nacional 1 - 0 Junior Barranquilla.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Nacional họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Junior Barranquilla thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.88*0 : 1*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Atl. Nacional khi thắng 18/34 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ANAC
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của Junior có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Nacional vs Junior Barranquilla
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|