|
Atl. Nacional
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:30 ngày 05/12/2025 |
Inde.Medellin
|
Nhận định Atl. Nacional vs Inde.Medellin, 06h30 ngày 05/12
| 12.04.2026 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 2 - 3 | Atl. Nacional |
| 18.12.2025 | Cúp Colombia | Inde.Medellin | 0 - 1 | Atl. Nacional |
| 14.12.2025 | Cúp Colombia | Atl. Nacional | 0 - 0 | Inde.Medellin |
| 05.12.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 1 | Inde.Medellin |
| 24.11.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 0 - 0 | Atl. Nacional |
| 27.10.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 5 - 2 | Inde.Medellin |
| 08.09.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 3 - 3 | Atl. Nacional |
| 05.05.2025 | VĐQG Colombia | Inde.Medellin | 1 - 1 | Atl. Nacional |
| 24.03.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 1 - 1 | Inde.Medellin |
| 18.11.2024 | Cúp Colombia | Inde.Medellin | 1 - 0 | Atl. Nacional |
Số liệu thống kê về Atl. Nacional gặp Inde.Medellin phong độ
Atl. Nacional
Inde.Medellin
Tỷ lệ trận Atl. Nacional vs Inde.Medellin
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1/4*-0.99 | 0.92*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.75 | 0.78*1*-0.98 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.30 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Atl. Nacional gặp Inde.Medellin chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Nacional 40% thắng, hòa 50%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 12/04/2026 kết thúc với tỷ số Inde.Medellin 2 - 3 Atl. Nacional.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Nacional họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Inde.Medellin thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp Atl. Nacional có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : ANAC
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của Atl. Nacional có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Inde.Medellin cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Nacional vs Inde.Medellin
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|