|
Atl. Nacional
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:20 ngày 18/01/2026 |
Boyaca Chico
|
Nhận định Atl. Nacional vs Boyaca Chico, 06h20 ngày 18/01
| 18.01.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 4 - 0 | Boyaca Chico |
| 06.10.2025 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 1 - 1 | Atl. Nacional |
| 17.04.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 4 - 1 | Boyaca Chico |
| 30.09.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 6 - 2 | Boyaca Chico |
| 17.03.2024 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 2 - 1 | Atl. Nacional |
| 23.10.2023 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 1 - 3 | Atl. Nacional |
| 08.05.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 3 - 1 | Boyaca Chico |
| 07.02.2021 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 0 | Boyaca Chico |
| 12.02.2020 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 0 - 3 | Atl. Nacional |
| 01.10.2018 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 3 - 2 | Boyaca Chico |
Số liệu thống kê về Atl. Nacional gặp Boyaca Chico phong độ
Atl. Nacional
Boyaca Chico
Tỷ lệ trận Atl. Nacional vs Boyaca Chico
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1 3/4*0.91 | 0.89*2 3/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 3/4*0.99 | 1.00*1 1/4*0.80 |
Thắng: 1.22 - Hòa: 5.80 - Thua: 11.50
Nhận định kèo Atl. Nacional gặp Boyaca Chico chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Nacional 80% thắng, hòa 10%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 18/01/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Nacional 4 - 0 Boyaca Chico.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Nacional họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Boyaca Chico thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.83*0 : 1 3/4*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Atl. Nacional khi thắng 12/22 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ANAC
Tài xỉu: 0.81*3*0.99
3/5 trận gần đây của Atl. Nacional có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Atl. Nacional vs Boyaca Chico
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|