|
Atl. Mineiro/MG
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 05:00 ngày 12/03/2026 |
Internacional/RS
|
Nhận định Atl. Mineiro/MG vs Internacional/RS, 05h00 ngày 12/03
| 12.03.2026 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 0 | Internacional/RS |
| 03.11.2025 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 13.06.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 0 | Internacional/RS |
| 27.10.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 3 | Internacional/RS |
| 27.06.2024 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 1 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 01.10.2023 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 0 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 14.05.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 0 | Internacional/RS |
| 01.08.2022 | VĐQG Brazil | Internacional/RS | 3 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 11.04.2022 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 0 | Internacional/RS |
| 03.10.2021 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 0 | Internacional/RS |
Số liệu thống kê về Atl. Mineiro/MG gặp Internacional/RS phong độ
Atl. Mineiro/MG
Internacional/RS
Tỷ lệ trận Atl. Mineiro/MG vs Internacional/RS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*0 : 1/4*-0.93 | 0.92*2 1/2*0.95 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.40 - Thua: 3.25
Nhận định kèo Atl. Mineiro/MG gặp Internacional/RS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Mineiro/MG 70% thắng, hòa 10%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 12/03/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Mineiro/MG 1 - 0 Internacional/RS.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Mineiro/MG họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Internacional/RS thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Atl. Mineiro/MG khi thắng 7/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : AMIN
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của Atl. Mineiro/MG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Internacional/RS cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Atl. Mineiro/MG vs Internacional/RS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|