|
Atl. Mineiro/MG
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 05:00 ngày 07/08/2025 |
Flamengo/RJ
|
|||
| TS 90': 0-1; Pen: 4-3 | |||||
Nhận định Atl. Mineiro/MG vs Flamengo/RJ, 05h00 ngày 07/08
| 27.04.2026 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 4 | Flamengo/RJ |
| 26.11.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 1 | Flamengo/RJ |
| 07.08.2025 | Cúp Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 1 | Flamengo/RJ |
| 01.08.2025 | Cúp Brazil | Flamengo/RJ | 0 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 28.07.2025 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 14.11.2024 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 0 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 11.11.2024 | Cúp Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 1 | Flamengo/RJ |
| 04.11.2024 | Cúp Brazil | Flamengo/RJ | 3 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 04.07.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 4 | Flamengo/RJ |
| 30.11.2023 | VĐQG Brazil | Flamengo/RJ | 0 - 3 | Atl. Mineiro/MG |
Số liệu thống kê về Atl. Mineiro/MG gặp Flamengo/RJ phong độ
Atl. Mineiro/MG
Flamengo/RJ
Tỷ lệ trận Atl. Mineiro/MG vs Flamengo/RJ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | 1.00*2*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.71 | 0.82*3/4*-0.95 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.00 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Atl. Mineiro/MG gặp Flamengo/RJ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Mineiro/MG 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 27/04/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Mineiro/MG 0 - 4 Flamengo/RJ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Mineiro/MG họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Flamengo/RJ thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.97*1/4 : 0*0.91
AMIN đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Flamengo/RJ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Flamengo/RJ
Tài xỉu: 0.93*2*0.94
3/5 trận gần đây của AMIN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FLA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Mineiro/MG vs Flamengo/RJ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|