|
Atl. Mineiro/MG
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 02:00 ngày 23/09/2024 |
Bragantino/SP
|
Nhận định Atl. Mineiro/MG vs Bragantino/SP, 02h00 ngày 23/09
| 05.02.2026 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 17.11.2025 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 2 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 04.08.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 1 | Bragantino/SP |
| 23.09.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 3 - 0 | Bragantino/SP |
| 12.06.2024 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 26.10.2023 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 11.06.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 1 | Bragantino/SP |
| 08.09.2022 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 1 | Bragantino/SP |
| 12.05.2022 | VĐQG Brazil | Bragantino/SP | 1 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 06.12.2021 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 4 - 3 | Bragantino/SP |
Số liệu thống kê về Atl. Mineiro/MG gặp Bragantino/SP phong độ
Atl. Mineiro/MG
Bragantino/SP
Tỷ lệ trận Atl. Mineiro/MG vs Bragantino/SP
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.95*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.80*0 : 1/4*0.68 | -0.93*1*0.80 |
Thắng: 2.23 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Atl. Mineiro/MG gặp Bragantino/SP chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Mineiro/MG 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 05/02/2026 kết thúc với tỷ số Bragantino/SP 1 - 0 Atl. Mineiro/MG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Mineiro/MG họ thắng 4 hòa 1 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Bragantino/SP thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AMIN khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AMIN
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của AMIN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Mineiro/MG vs Bragantino/SP
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|