|
Atl. Mineiro/MG
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 02:00 ngày 21/04/2025 |
Botafogo/RJ
|
Nhận định Atl. Mineiro/MG vs Botafogo/RJ, 02h00 ngày 21/04
| 11.05.2026 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 1 | Botafogo/RJ |
| 21.09.2025 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 21.04.2025 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 0 | Botafogo/RJ |
| 01.12.2024 | Copa Libertadores | Atl. Mineiro/MG | 1 - 3 | Botafogo/RJ |
| 21.11.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 0 | Botafogo/RJ |
| 08.07.2024 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 3 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 17.09.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 0 | Botafogo/RJ |
| 08.05.2023 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 2 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 08.11.2022 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 0 - 2 | Botafogo/RJ |
| 18.07.2022 | VĐQG Brazil | Botafogo/RJ | 0 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
Số liệu thống kê về Atl. Mineiro/MG gặp Botafogo/RJ phong độ
Atl. Mineiro/MG
Botafogo/RJ
Tỷ lệ trận Atl. Mineiro/MG vs Botafogo/RJ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/4*0.96 | 0.91*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.69*0 : 0*-0.81 | -0.90*1*0.77 |
Thắng: 2.20 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Atl. Mineiro/MG gặp Botafogo/RJ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Mineiro/MG 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 11/05/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Mineiro/MG 1 - 1 Botafogo/RJ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Mineiro/MG họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Botafogo/RJ thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BOTA khi thắng 20/38 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BOTA
Tài xỉu: 0.76*2*-0.90
3/5 trận gần đây của AMIN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BOTA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Mineiro/MG vs Botafogo/RJ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|