|
Atl. Mineiro/MG
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 05:00 ngày 24/05/2023 |
Athletico/PR
|
Nhận định Atl. Mineiro/MG vs Athletico/PR, 05h00 ngày 24/05
| 09.10.2026 | VĐQG Brazil | Athletico/PR | 2 - 2 | Atl. Mineiro/MG |
| 06.04.2026 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 1 | Athletico/PR |
| 09.12.2024 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 1 - 0 | Athletico/PR |
| 17.11.2024 | VĐQG Brazil | Athletico/PR | 1 - 0 | Atl. Mineiro/MG |
| 03.09.2023 | VĐQG Brazil | Athletico/PR | 1 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 24.05.2023 | Copa Libertadores | Atl. Mineiro/MG | 2 - 1 | Athletico/PR |
| 30.04.2023 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 1 | Athletico/PR |
| 19.04.2023 | Copa Libertadores | Athletico/PR | 2 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
| 08.08.2022 | VĐQG Brazil | Atl. Mineiro/MG | 2 - 3 | Athletico/PR |
| 18.04.2022 | VĐQG Brazil | Athletico/PR | 0 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
Số liệu thống kê về Atl. Mineiro/MG gặp Athletico/PR phong độ
Atl. Mineiro/MG
Athletico/PR
Tỷ lệ trận Atl. Mineiro/MG vs Athletico/PR
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1*-0.97 | 0.86*2 1/4*1.00 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/2*0.79 | -0.94*1*0.80 |
Thắng: 1.45 - Hòa: 4.05 - Thua: 6.10
Nhận định kèo Atl. Mineiro/MG gặp Athletico/PR chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Mineiro/MG 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/10/2026 kết thúc với tỷ số Athletico/PR 2 - 2 Atl. Mineiro/MG.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Mineiro/MG họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Athletico/PR thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.98*0 : 1*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AMIN khi thắng 7/10 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : AMIN
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của ATPR có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Atl. Mineiro/MG vs Athletico/PR
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|