|
Atl. Bucaramanga
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 08:30 ngày 18/01/2026 |
Millonarios
|
Nhận định Atl. Bucaramanga vs Millonarios, 08h30 ngày 18/01
| 18.01.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 1 | Millonarios |
| 22.10.2025 | VĐQG Colombia | Millonarios | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 28.04.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 2 | Millonarios |
| 09.10.2024 | Cúp Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 1 | Millonarios |
| 02.10.2024 | Cúp Colombia | Millonarios | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 22.07.2024 | VĐQG Colombia | Millonarios | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 23.05.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Millonarios |
| 20.05.2024 | VĐQG Colombia | Millonarios | 0 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 29.01.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Millonarios |
| 16.09.2023 | VĐQG Colombia | Millonarios | 3 - 0 | Atl. Bucaramanga |
Số liệu thống kê về Atl. Bucaramanga gặp Millonarios phong độ
Atl. Bucaramanga
Millonarios
Tỷ lệ trận Atl. Bucaramanga vs Millonarios
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 1/2*0.78 | 0.95*2*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.70 | 0.74*3/4*-0.94 |
Thắng: 2.04 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Atl. Bucaramanga gặp Millonarios chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Bucaramanga 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 18/01/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Bucaramanga 2 - 1 Millonarios.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Bucaramanga họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Millonarios thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Millonarios khi thắng 14/25 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : MLLO
Tài xỉu: 0.76*2*-0.96
3/5 trận gần đây của Bucaramanga có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Millonarios cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Bucaramanga vs Millonarios
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|