|
Atl. Bucaramanga
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 02:00 ngày 26/04/2026 |
Jag de Cordoba
|
Nhận định Atl. Bucaramanga vs Jag de Cordoba, 02h00 ngày 26/04
| 26.04.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 2 | Jag de Cordoba |
| 29.07.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Jag de Cordoba |
| 03.02.2024 | VĐQG Colombia | Jag de Cordoba | 0 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 08.08.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 3 - 0 | Jag de Cordoba |
| 11.02.2023 | VĐQG Colombia | Jag de Cordoba | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 21.09.2022 | VĐQG Colombia | Jag de Cordoba | 0 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 27.03.2022 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Jag de Cordoba |
| 10.08.2021 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 1 | Jag de Cordoba |
| 25.01.2021 | VĐQG Colombia | Jag de Cordoba | 2 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 04.12.2020 | VĐQG Colombia | Jag de Cordoba | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
Số liệu thống kê về Atl. Bucaramanga gặp Jag de Cordoba phong độ
Atl. Bucaramanga
Jag de Cordoba
Tỷ lệ trận Atl. Bucaramanga vs Jag de Cordoba
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1 1/4*0.93 | -0.98*2 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.85*0 : 1/2*-0.97 | -0.92*1 1/4*0.77 |
Thắng: 1.39 - Hòa: 4.60 - Thua: 7.00
Nhận định kèo Atl. Bucaramanga gặp Jag de Cordoba chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Bucaramanga 40% thắng, hòa 40%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 26/04/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Bucaramanga 2 - 2 Jag de Cordoba.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Bucaramanga họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Jag de Cordoba thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.92*0 : 1 1/4*0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Bucaramanga khi thắng 13/22 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ABUC
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của ABUC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JDCO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Atl. Bucaramanga vs Jag de Cordoba
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|