|
Atl. Bucaramanga
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:30 ngày 27/11/2025 |
Fortaleza
|
Nhận định Atl. Bucaramanga vs Fortaleza, 06h30 ngày 27/11
| 04.05.2026 | VĐQG Colombia | Fortaleza | 2 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 30.11.2025 | VĐQG Colombia | Fortaleza | 0 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 27.11.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 2 | Fortaleza |
| 27.09.2025 | VĐQG Colombia | Fortaleza | 2 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 14.04.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 4 - 0 | Fortaleza |
| 10.11.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Fortaleza |
| 23.04.2024 | VĐQG Colombia | Fortaleza | 0 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 21.08.2016 | VĐQG Colombia | Fortaleza | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 14.03.2016 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Fortaleza |
| 13.12.2015 | Hạng 2 Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Fortaleza |
Số liệu thống kê về Atl. Bucaramanga gặp Fortaleza phong độ
Atl. Bucaramanga
Fortaleza
Tỷ lệ trận Atl. Bucaramanga vs Fortaleza
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 3/4*0.88 | 0.81*2*0.99 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 1/4*-0.98 | 0.69*3/4*-0.89 |
Thắng: 1.70 - Hòa: 3.45 - Thua: 4.90
Nhận định kèo Atl. Bucaramanga gặp Fortaleza chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Bucaramanga 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 04/05/2026 kết thúc với tỷ số Fortaleza 2 - 1 Atl. Bucaramanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Bucaramanga họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Fortaleza thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.78*0 : 1/2*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Bucaramanga khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ABUC
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của Bucaramanga có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Atl. Bucaramanga vs Fortaleza
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|