|
Atl. Bucaramanga
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:00 ngày 29/07/2025 |
Deportivo Cali
|
Nhận định Atl. Bucaramanga vs Deportivo Cali, 06h00 ngày 29/07
| 01.09.2026 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 22.02.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Deportivo Cali |
| 29.07.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 3 | Deportivo Cali |
| 03.06.2025 | Cúp Colombia | Atl. Bucaramanga | 3 - 1 | Deportivo Cali |
| 15.02.2025 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 28.10.2024 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 07.04.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 1 | Deportivo Cali |
| 29.08.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Deportivo Cali |
| 12.03.2023 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 12.09.2022 | VĐQG Colombia | Deportivo Cali | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
Số liệu thống kê về Atl. Bucaramanga gặp Deportivo Cali phong độ
Atl. Bucaramanga
Deportivo Cali
Tỷ lệ trận Atl. Bucaramanga vs Deportivo Cali
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*0 : 3/4*0.84 | 0.90*2*0.96 |
Thắng: 1.76 - Hòa: 3.35 - Thua: 4.69
Nhận định kèo Atl. Bucaramanga gặp Deportivo Cali chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Bucaramanga 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 01/09/2026 kết thúc với tỷ số Deportivo Cali 1 - 1 Atl. Bucaramanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Bucaramanga họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Deportivo Cali thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.97*0 : 3/4*0.91
ABUC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DCA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ABUC
Tài xỉu: 0.86*2*1.00
4/5 trận gần đây của ABUC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DCA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Bucaramanga vs Deportivo Cali
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|