|
Atl. Bucaramanga
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 06:10 ngày 21/03/2023 |
Deportes Tolima
|
Nhận định Atl. Bucaramanga vs Deportes Tolima, 06h10 ngày 21/03
| 23.08.2026 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 11.02.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Deportes Tolima |
| 04.12.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Deportes Tolima |
| 23.11.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 20.09.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 0 | Deportes Tolima |
| 06.04.2025 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 2 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 02.09.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 2 | Deportes Tolima |
| 23.02.2024 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 02.09.2023 | VĐQG Colombia | Deportes Tolima | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 21.03.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 1 | Deportes Tolima |
Số liệu thống kê về Atl. Bucaramanga gặp Deportes Tolima phong độ
Atl. Bucaramanga
Deportes Tolima
Tỷ lệ trận Atl. Bucaramanga vs Deportes Tolima
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | 0.84*2*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 0*0.79 | 0.82*3/4*-0.96 |
Thắng: 3.10 - Hòa: 2.95 - Thua: 2.28
Nhận định kèo Atl. Bucaramanga gặp Deportes Tolima chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Bucaramanga 10% thắng, hòa 70%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 23/08/2026 kết thúc với tỷ số Deportes Tolima 0 - 0 Atl. Bucaramanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Bucaramanga họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Deportes Tolima thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: 0.87*0 : 0*-0.99
ABUC thi đấu thất thường: 5 trận gần nhất chỉ hòa và thua. Trái lại, DTO chơi khởi sắc khi thắng 2 trận vừa qua.
Dự đoán : DTO
Tài xỉu: -0.95*2 1/4*0.81
5 trận gần đây của ABUC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DTO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Bucaramanga vs Deportes Tolima
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|