|
Atl. Bucaramanga
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 08:00 ngày 13/07/2025 |
Boyaca Chico
|
Nhận định Atl. Bucaramanga vs Boyaca Chico, 08h00 ngày 13/07
| 13.04.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 5 - 0 | Boyaca Chico |
| 13.07.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 1 | Boyaca Chico |
| 11.06.2025 | Cúp Colombia | Atl. Bucaramanga | 3 - 2 | Boyaca Chico |
| 25.01.2025 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 07.11.2024 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 20.04.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 3 | Boyaca Chico |
| 17.10.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Boyaca Chico |
| 01.05.2023 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 20.01.2021 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 0 | Boyaca Chico |
| 03.11.2020 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
Số liệu thống kê về Atl. Bucaramanga gặp Boyaca Chico phong độ
Atl. Bucaramanga
Boyaca Chico
Tỷ lệ trận Atl. Bucaramanga vs Boyaca Chico
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1 1/4*-0.94 | -0.98*2 1/2*0.84 |
Thắng: 1.36 - Hòa: 4.50 - Thua: 8.00
Nhận định kèo Atl. Bucaramanga gặp Boyaca Chico chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Bucaramanga 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 13/04/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Bucaramanga 5 - 0 Boyaca Chico.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Bucaramanga họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Boyaca Chico thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.97*0 : 1 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BCHI khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BCHI
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của ABUC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BCHI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Atl. Bucaramanga vs Boyaca Chico
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|