|
Atl. Bucaramanga
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 08:10 ngày 24/09/2024 |
Atl. Nacional
|
Nhận định Atl. Bucaramanga vs Atl. Nacional, 08h10 ngày 24/09
| 21.04.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 14.09.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 0 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 29.03.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 2 - 0 | Atl. Nacional |
| 07.02.2025 | Siêu Cúp Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Atl. Nacional |
| 30.01.2025 | Siêu Cúp Colombia | Atl. Nacional | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 24.09.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Atl. Nacional |
| 11.03.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 0 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 14.08.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 20.02.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 1 | Atl. Nacional |
| 28.08.2022 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 3 - 2 | Atl. Bucaramanga |
Số liệu thống kê về Atl. Bucaramanga gặp Atl. Nacional phong độ
Atl. Bucaramanga
Atl. Nacional
Tỷ lệ trận Atl. Bucaramanga vs Atl. Nacional
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*1/4 : 0*-0.98 | -0.99*2*0.85 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.70 | 0.82*3/4*-0.96 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 2.98 - Thua: 2.32
Nhận định kèo Atl. Bucaramanga gặp Atl. Nacional chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Bucaramanga 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/04/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Nacional 2 - 0 Atl. Bucaramanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Bucaramanga họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Nacional thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.78*1/4 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANAC khi thắng 9/15 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ANAC
Tài xỉu: -0.97*2*0.83
3/5 trận gần đây của ANAC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Bucaramanga vs Atl. Nacional
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|