|
Atl. Bucaramanga
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 08:30 ngày 12/09/2023 |
Alianza Petrolera
|
Nhận định Atl. Bucaramanga vs Alianza Petrolera, 08h30 ngày 12/09
| 02.02.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 5 - 0 | Alianza Petrolera |
| 07.09.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 3 - 1 | Alianza Petrolera |
| 04.08.2025 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 3 | Atl. Bucaramanga |
| 24.03.2025 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 19.02.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Alianza Petrolera |
| 15.11.2024 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 0 - 4 | Atl. Bucaramanga |
| 29.04.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Alianza Petrolera |
| 11.10.2023 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 12.09.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 1 | Alianza Petrolera |
| 26.04.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 1 | Alianza Petrolera |
Số liệu thống kê về Atl. Bucaramanga gặp Alianza Petrolera phong độ
Atl. Bucaramanga
Alianza Petrolera
Tỷ lệ trận Atl. Bucaramanga vs Alianza Petrolera
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1/2*0.85 | 0.96*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.75 | -0.91*1*0.76 |
Thắng: 2.05 - Hòa: 3.15 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Atl. Bucaramanga gặp Alianza Petrolera chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Bucaramanga 60% thắng, hòa 20%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 02/02/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Bucaramanga 5 - 0 Alianza Petrolera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Bucaramanga họ thắng 2 hòa 3 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Alianza Petrolera thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.89
APET sa sút phong độ: thua 4/6 trận gần nhất. Trái lại, ABUC chơi khởi sắc trên sân nhà: thắng 5/7 trận vừa qua.
Dự đoán : ABUC
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.91
5 trận gần đây của ABUC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của APET cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Atl. Bucaramanga vs Alianza Petrolera
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|