|
Atl. Bucaramanga
Fabry( 35’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 06:30 ngày 14/10/2026 |
Aguilas Doradas
Soto J.( Pen 90+10’)
|
Nhận định Atl. Bucaramanga vs Aguilas Doradas, 06h30 ngày 14/10
| 08.04.2026 | VĐQG Colombia | Aguilas Doradas | 2 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 25.08.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 4 - 0 | Aguilas Doradas |
| 08.03.2025 | VĐQG Colombia | Aguilas Doradas | 0 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 21.10.2024 | VĐQG Colombia | Aguilas Doradas | 1 - 3 | Atl. Bucaramanga |
| 28.03.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Aguilas Doradas |
| 22.08.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 1 | Aguilas Doradas |
| 25.02.2023 | VĐQG Colombia | Aguilas Doradas | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 07.10.2022 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 1 | Aguilas Doradas |
| 21.01.2022 | VĐQG Colombia | Aguilas Doradas | 1 - 1 | Atl. Bucaramanga |
| 20.09.2021 | VĐQG Colombia | Aguilas Doradas | 3 - 0 | Atl. Bucaramanga |
Số liệu thống kê về Atl. Bucaramanga gặp Aguilas Doradas phong độ
Atl. Bucaramanga
Aguilas Doradas
Tỷ lệ trận Atl. Bucaramanga vs Aguilas Doradas
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.97 | 0.86*2 1/2*1.00 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Atl. Bucaramanga gặp Aguilas Doradas chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Atl. Bucaramanga 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 08/04/2026 kết thúc với tỷ số Aguilas Doradas 2 - 1 Atl. Bucaramanga.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Atl. Bucaramanga họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Aguilas Doradas thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 1.00*0 : 1/2*0.88
ABUC đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, RILOL thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ABUC
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*1.00
4/5 trận gần đây của ABUC có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Atl. Bucaramanga đấu với Aguilas Doradas
| 90+8' |
|
| 90+8' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 90+7' |
|
| 90+2' |
|
| 90+10' |
|
| 90+10' | Soto J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 90' | Thay người bên phía Atl. Bucaramanga: Rea M. vào sân thay Gutierrez A. |
| 87' | Tomas Blandon sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24) |
| 86' | Thay người bên phía Atl. Bucaramanga: Brandon Caicedo vào sân thay Pons L. |
| 86' | Thay người bên phía Atl. Bucaramanga: Flores L. vào sân thay Batalla E. |
| 86' | Thay người bên phía Aguilas Doradas: Tenorio Arizalas A. E. vào sân thay Ricaurte A. |
| 86' | Thay người bên phía Aguilas Doradas: Tomas Blandon vào sân thay Lozano F. |
| 83' | Pons L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23) |
| 81' | Marquez R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22) |
| 79' | Marquez R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 78' | Noguera J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20) |
| 77' | Salazar J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19) |
| 74' | Thay người bên phía Aguilas Doradas: Marquez R. vào sân thay Avalo Trejos J. E. |
| 74' |
|
| 72' | Javier Mena sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 72' | Phạt góc thứ 9 |
| 71' | Phạt góc thứ 8 |
| 69' | Thay người bên phía Atl. Bucaramanga: Salazar J. vào sân thay Sambueza F. |
| 65' | Phạt góc thứ 7 |
| 64' | Noguera J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17) |
| 64' |
|
| 59' | Thay người bên phía Aguilas Doradas: Noguera J. vào sân thay Ramirez M. |
| 59' | Phạt góc thứ 6 |
| 56' | Batalla E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16) |
| 55' | Gutierrez A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15) |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 45+2' |
|
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 40' | Pons L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14) |
| 39' | Avalo Trejos J. E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 38' | Ramirez M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 35' | Fabry sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11) |
| 35' | Gutierrez A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 35' |
|
| 25' | Fabry sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9) |
| 25' | Sambueza F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 25' | Phạt góc thứ 5 |
| 24' | Fabry sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 24' | Gutierrez A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 24' | Albornoz O. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5) |
| 24' | Pons L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 23' | Phạt góc thứ 4 |
| 22' | John Ontaneda sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3) |
| 21' | Phạt góc thứ 3 |
| 18' | Vasquez A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2) |
| 16' | Phạt góc thứ 2 |
| 06' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' | Batalla E. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1) |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Atl. Bucaramanga gặp Aguilas Doradas
-
(5-4-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Atl. Bucaramanga
| 25 | Fiermarin C. |
| 80 | Albornoz O. |
| 23 | Romana C. |
| 24 | Ortiz J. |
| 6 | Castrillon N. |
| 19 | Gutierrez A. |
| 17 | Batalla E. |
| 22 | Fabry |
| 21 | Felix Charrupi |
| 10 | Sambueza F. |
| 27 | Pons L. |
Đội dự bị
| 30 | Cantillo |
| 28 | Flores L. |
| 7 | Londono K. |
| 5 | Murrilo A. |
| 12 | Novoa D. |
| 3 | Rea M. |
| 11 | Salazar J. |
| 29 | Santiago Velasquez |
Đội hình chính Aguilas Doradas
| Soto J. | 1 |
| Javier Mena | 32 |
| John Ontaneda | 3 |
| Mosquera A. | 4 |
| Lozano D. | 26 |
| Rojas I. | 6 |
| Lozano F. | 19 |
| Avalo Trejos J. E. | 24 |
| Ricaurte A. | 8 |
| Ramirez M. | 16 |
| Vasquez A. | 9 |
Đội dự bị
| Tomas Blandon | 29 |
| Garcia J. | 2 |
| Juan Hurtado | 12 |
| Lara Vasquez N. | 30 |
| Marquez R. | 21 |
| Noguera J. | 10 |
| Roa Juan R. | 25 |
| Rodriguez S. | 28 |
Thống kê sau trận Atl. Bucaramanga vs Aguilas Doradas
|
|
14 | Sút bóng | 11 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
15 | Phạm lỗi | 10 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
36% | Cầm bóng | 64% |
|