|
Athletic Bilbao B
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 11/10/2026 |
Real Union
|
Nhận định Athletic Bilbao B vs Real Union, 17h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Athletic Bilbao B | 0 - 0 | Real Union |
| 25.05.2025 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Athletic Bilbao B | 4 - 2 | Real Union |
| 07.12.2024 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Real Union | 3 - 1 | Athletic Bilbao B |
| 23.04.2023 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Real Union | 2 - 1 | Athletic Bilbao B |
| 15.01.2023 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Athletic Bilbao B | 0 - 1 | Real Union |
| 17.04.2022 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Real Union | 1 - 1 | Athletic Bilbao B |
| 11.01.2021 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Athletic Bilbao B | 0 - 0 | Real Union |
| 07.03.2020 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Athletic Bilbao B | 3 - 3 | Real Union |
| 19.10.2019 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Real Union | 0 - 1 | Athletic Bilbao B |
| 12.05.2019 | Hạng 3 Tây Ban Nha | Athletic Bilbao B | 2 - 0 | Real Union |
Số liệu thống kê về Athletic Bilbao B gặp Real Union phong độ
Athletic Bilbao B
Real Union
Tỷ lệ trận Athletic Bilbao B vs Real Union
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/4*0.96 | 0.86*2 3/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.96*0 : 1/4*0.66 | 0.66*1*-0.96 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.83
Nhận định kèo Athletic Bilbao B gặp Real Union chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Athletic Bilbao B 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Athletic Bilbao B 0 - 0 Real Union.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Athletic Bilbao B họ thắng 1 hòa 3 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Real Union thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: -0.99*0 : 1/2*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên UNI khi thắng 10/20 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : UNI
Tài xỉu: 0.91*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của ABI2 có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UNI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Athletic Bilbao B vs Real Union
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|