|
Astana
Karimov R.( 14’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 17/09/2026 |
Kairat Almaty
|
Nhận định Astana vs Kairat Almaty, 21h00 ngày 17/09
| 17.09.2026 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 1 - 0 | Kairat Almaty |
| 05.04.2026 | VĐQG Kazakhstan | Kairat Almaty | 4 - 0 | Astana |
| 26.10.2025 | VĐQG Kazakhstan | Kairat Almaty | 1 - 1 | Astana |
| 02.03.2025 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 1 - 1 | Kairat Almaty |
| 01.09.2024 | VĐQG Kazakhstan | Kairat Almaty | 0 - 1 | Astana |
| 29.06.2024 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 1 - 3 | Kairat Almaty |
| 27.08.2023 | VĐQG Kazakhstan | Kairat Almaty | 1 - 0 | Astana |
| 16.04.2023 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 0 - 3 | Kairat Almaty |
| 15.10.2022 | VĐQG Kazakhstan | Kairat Almaty | 0 - 4 | Astana |
| 14.05.2022 | VĐQG Kazakhstan | Astana | 6 - 0 | Kairat Almaty |
Số liệu thống kê về Astana gặp Kairat Almaty phong độ
Astana
Kairat Almaty
Tỷ lệ trận Astana vs Kairat Almaty
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.87*0 : 0*0.95 | 0.98*2 1/2*0.82 |
| Hiệp 1 | 0.84*0 : 0*0.98 | 0.90*1*0.90 |
Thắng: 2.39 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.63
Nhận định kèo Astana gặp Kairat Almaty chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Astana 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 17/09/2026 kết thúc với tỷ số Astana 1 - 0 Kairat Almaty.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Astana họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Kairat Almaty thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: **
ASTA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KRAT thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ASTA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của ASTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KRAT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Astana đấu với Kairat Almaty
| 90+2' | Phạt góc thứ 14 |
| 90+1' | Phạt góc thứ 13 |
| 90+1' | Phạt góc thứ 12 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0 |
| 89' | Thay người bên phía Astana: Nikola Buric vào sân thay Karimov R. |
| 86' | Thay người bên phía Kairat Almaty: Tuyakbaev A. vào sân thay Tapalov E. |
| 86' |
|
| 85' |
|
| 80' | Thay người bên phía Astana: Alexander Merkel vào sân thay Islamkhan B. |
| 80' | Thay người bên phía Astana: Beysebekov A. vào sân thay Karaman D. |
| 73' | Thay người bên phía Kairat Almaty: Birkurmanov M. vào sân thay Edmilson de Paula Santos Filho |
| 72' | Thay người bên phía Kairat Almaty: Gustavo vào sân thay Jukkola O. |
| 66' | Phạt góc thứ 11 |
| 63' | Phạt góc thứ 10 |
| 60' |
|
| 54' | Thay người bên phía Astana: Miladinovic I. vào sân thay Kasym A. |
| 45+2' | Phạt góc thứ 9 |
| 42' | Phạt góc thứ 8 |
| 39' | Phạt góc thứ 7 |
| 38' | Phạt góc thứ 6 |
| 34' | Phạt góc thứ 5 |
| 31' | Phạt góc thứ 4 |
| 28' | Phạt góc thứ 3 |
| 22' | Phạt góc thứ 2 |
| 14' |
|
| 13' | Phạt góc thứ 1 |
| 11' |
|
Đội hình Astana gặp Kairat Almaty
-
(4-3-3) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Astana
| 74 | Seysen M. |
| 11 | Vorogovskiy Y. |
| 5 | Kazukolovas K. |
| 6 | Kasym A. |
| 2 | Bartolec K. |
| 8 | Basic I. |
| 7 | Karaman D. |
| 9 | Islamkhan B. |
| 72 | Basmanov S. |
| 81 | Karimov R. |
| 10 | Tomasov M. |
Đội dự bị
| 20 | Nnamdi Franklin Ahanonu |
| 4 | Sanzhar Anuarov |
| 15 | Beysebekov A. |
| 29 | Nikola Buric |
| 93 | Condric J. |
| 3 | Kalaica B. |
| 99 | Danila Karpikov |
| 17 | Damir Marat |
| 21 | Alexander Merkel |
| 45 | Miladinovic I. |
| 77 | Shomko D. |
Đội hình chính Kairat Almaty
| Kalmyrza S. | 82 |
| Mata L. | 3 |
| Africo L. | 44 |
| Martynovich A. | 14 |
| Tapalov E. | 20 |
| Sadybekov A. | 6 |
| Oksanen J. | 13 |
| Jukkola O. | 19 |
| Gual M. | 28 |
| Aleksandr Mrynskiy | 24 |
| Edmilson de Paula Santos Filho | 9 |
Đội dự bị
| Temirlan Anarbekov | 1 |
| Baibek O. | 8 |
| Bekbolat I. | 81 |
| Birkurmanov M. | 15 |
| Damir Kasabulat | 4 |
| Lev Kurgin | 5 |
| Gustavo | 22 |
| Shirobokov A. | 25 |
| Tuyakbaev A. | 17 |
Thống kê sau trận Astana vs Kairat Almaty
|
|
10 | Sút bóng | 14 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 4 |
|
|
|
22 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
8 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
2 | Việt vị | 0 |
|
|
|
52% | Cầm bóng | 48% |
|