|
Asane Fotball
Haga M. S.( 90+5’)
Erling Flotve Myklebust( 58’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:00 ngày 11/10/2026 |
Sogndal
Hovland E.( 86’)
|
Nhận định Asane Fotball vs Sogndal, 22h00 ngày 11/10
| 11.10.2026 | Hạng 2 Na Uy | Asane Fotball | 2 - 1 | Sogndal |
| 25.04.2026 | Hạng 2 Na Uy | Sogndal | 2 - 0 | Asane Fotball |
| 30.08.2025 | Hạng 2 Na Uy | Asane Fotball | 1 - 1 | Sogndal |
| 16.05.2025 | Hạng 2 Na Uy | Sogndal | 2 - 0 | Asane Fotball |
| 23.03.2025 | Giao Hữu CLB | Asane Fotball | 4 - 0 | Sogndal |
| 26.10.2024 | Hạng 2 Na Uy | Sogndal | 0 - 2 | Asane Fotball |
| 16.04.2024 | Hạng 2 Na Uy | Asane Fotball | 1 - 1 | Sogndal |
| 23.09.2023 | Hạng 2 Na Uy | Sogndal | 1 - 1 | Asane Fotball |
| 13.05.2023 | Hạng 2 Na Uy | Asane Fotball | 2 - 3 | Sogndal |
| 04.03.2023 | Giao Hữu CLB | Asane Fotball | 1 - 1 | Sogndal |
Số liệu thống kê về Asane Fotball gặp Sogndal phong độ
Asane Fotball
Sogndal
Tỷ lệ trận Asane Fotball vs Sogndal
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*1/4 : 0*0.89 | 0.95*3 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*0.90 | 0.97*1 1/2*0.79 |
Thắng: 2.67 - Hòa: 4.00 - Thua: 2.11
Nhận định kèo Asane Fotball gặp Sogndal chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Asane Fotball 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Asane Fotball 2 - 1 Sogndal.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Asane Fotball họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Sogndal thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SGN khi thắng 9/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SGN
Tài xỉu: 0.95*3 1/2*0.87
4/5 trận gần đây của AFO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SGN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Asane Fotball đấu với Sogndal
| 90+5' |
|
| 90+2' | Thay người bên phía Asane Fotball: Haga S. vào sân thay Erling Flotve Myklebust |
| 90+2' | Thay người bên phía Asane Fotball: Rossi L. vào sân thay Dennis Wolfe |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 89' |
|
| 87' | Phạt góc thứ 11 |
| 86' | Thay người bên phía Sogndal: Preben Asp vào sân thay Ariehri K. |
| 86' | Thay người bên phía Sogndal: Mensah E. vào sân thay Jamal Deen Haruna |
| 86' |
|
| 84' | Thay người bên phía Asane Fotball: Geelmuyden H. vào sân thay Fismen M. |
| 78' | Phạt góc thứ 10 |
| 76' | Thay người bên phía Asane Fotball: Haga M. S. vào sân thay J.Eikrem |
| 76' | Thay người bên phía Asane Fotball: Oprea F. vào sân thay Knut Haga |
| 72' | Thay người bên phía Sogndal: Flo E. vào sân thay Gausdal L. |
| 69' | Phạt góc thứ 9 |
| 68' | Phạt góc thứ 8 |
| 66' | Phạt góc thứ 7 |
| 65' | Phạt góc thứ 6 |
| 62' | Thay người bên phía Sogndal: Onni Helen vào sân thay Vapne L. |
| 60' |
|
| 58' |
|
| 55' |
|
| 47' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Phạt góc thứ 4 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 43' | Phạt góc thứ 3 |
| 31' | Phạt góc thứ 2 |
| 22' | Phạt góc thứ 1 |
| 08' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Asane Fotball gặp Sogndal
-
(3-4-2-1) -
(3-5-2)
Đội hình chính Asane Fotball
| 24 | M.Klausen |
| 77 | Knut Haga |
| 6 | Brudvik S. |
| 4 | Diaby H. |
| 8 | J.Eikrem |
| 10 | Barmen K. |
| 20 | Nygard S. |
| 22 | Dennis Wolfe |
| 17 | Furebotn T. L. |
| 26 | Fismen M. |
| 30 | Erling Flotve Myklebust |
Đội dự bị
| 7 | Geelmuyden H. |
| 14 | Haga M. S. |
| 45 | Haga S. |
| 5 | Einar Iversen |
| 15 | Oprea F. |
| 23 | Ramsay G. |
| 12 | Reset-Kalland I. |
| 11 | Rossi L. |
Đội hình chính Sogndal
| Jendal L. | 1 |
| Emil Lunde Hillestad | 35 |
| Hovland E. | 4 |
| Jamal Deen Haruna | 14 |
| Skaanes K. | 10 |
| Harald Woxen | 7 |
| Vapne L. | 16 |
| Gausdal L. | 8 |
| Onyango R. | 88 |
| Ariehri K. | 9 |
| Pippola T. | 19 |
Đội dự bị
| Kacper Bieszczad | 24 |
| Flo E. | 39 |
| Fredrik Flo | 3 |
| Hagen V. | 18 |
| Kristoffer Lassen Harrison | 5 |
| Onni Helen | 15 |
| Mensah E. | 11 |
| Mathias Oren | 32 |
Thống kê sau trận Asane Fotball vs Sogndal
|
|
10 | Sút bóng | 15 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
5 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
45% | Cầm bóng | 55% |
|