|
Asane Fotball
Geelmuyden H.( 83’)
Diaby H.( 11’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 21:00 ngày 05/09/2026 |
IL Hodd
Jon Berisha( 90+3’)
Mulac M.( 87’)
|
Nhận định Asane Fotball vs IL Hodd, 21h00 ngày 05/09
| 05.09.2026 | Hạng 2 Na Uy | Asane Fotball | 2 - 2 | IL Hodd |
| 01.05.2026 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 1 - 0 | Asane Fotball |
| 18.10.2025 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 3 - 3 | Asane Fotball |
| 26.07.2025 | Hạng 2 Na Uy | Asane Fotball | 2 - 2 | IL Hodd |
| 17.09.2023 | Hạng 2 Na Uy | Asane Fotball | 1 - 0 | IL Hodd |
| 22.04.2023 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 1 - 1 | Asane Fotball |
| 18.09.2016 | Hạng 2 Na Uy | Asane Fotball | 1 - 1 | IL Hodd |
| 26.06.2016 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 3 - 0 | Asane Fotball |
| 09.08.2015 | Hạng 2 Na Uy | Asane Fotball | 2 - 0 | IL Hodd |
| 16.05.2015 | Hạng 2 Na Uy | IL Hodd | 4 - 0 | Asane Fotball |
Số liệu thống kê về Asane Fotball gặp IL Hodd phong độ
Asane Fotball
IL Hodd
Tỷ lệ trận Asane Fotball vs IL Hodd
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.82 | 0.87*3*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.80*0 : 0*-0.96 | 0.91*1 1/4*0.91 |
Thắng: 2.21 - Hòa: 3.80 - Thua: 2.61
Nhận định kèo Asane Fotball gặp IL Hodd chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Asane Fotball 20% thắng, hòa 50%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Asane Fotball 2 - 2 IL Hodd.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Asane Fotball họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của IL Hodd thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.82
AFO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HOD thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : HOD
Tài xỉu: 0.82*3*1.00
5/5 trận gần đây của AFO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của HOD cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Asane Fotball đấu với IL Hodd
| 90+5' | Phạt góc thứ 16 |
| 90+4' | Phạt góc thứ 15 |
| 90+3' |
|
| 90+2' | Thay người bên phía IL Hodd: Abrahamsen K. vào sân thay Asmund Roppen |
| 90+2' | Phạt góc thứ 14 |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2 |
| 87' |
|
| 87' |
|
| 86' |
|
| 83' |
|
| 82' |
|
| 81' |
|
| 80' | Geelmuyden H. (Asane Fotball) sút hỏng phạt đền |
| 74' | Thay người bên phía Asane Fotball: Malvin Ingebrigtsen vào sân thay Brudvik S. |
| 74' | Thay người bên phía Asane Fotball: Breki Baldursson vào sân thay Furebotn T. L. |
| 73' | Phạt góc thứ 13 |
| 71' | Phạt góc thứ 12 |
| 70' | Thay người bên phía IL Hodd: Streete C. vào sân thay Mikkelsen S. |
| 70' | Phạt góc thứ 11 |
| 67' | Phạt góc thứ 10 |
| 58' | Phạt góc thứ 9 |
| 57' | Phạt góc thứ 8 |
| 51' | Phạt góc thứ 7 |
| 49' | Phạt góc thứ 6 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Asane Fotball: Geelmuyden H. vào sân thay Knut Haga |
| 46' | Thay người bên phía IL Hodd: Rawufu M. vào sân thay Robertsen J. |
| 45+2' | Phạt góc thứ 5 |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 43' |
|
| 41' | Phạt góc thứ 4 |
| 24' | Phạt góc thứ 3 |
| 11' | Phạt góc thứ 2 |
| 11' | Phạt góc thứ 1 |
| 11' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Asane Fotball gặp IL Hodd
-
(3-5-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Asane Fotball
| 24 | M.Klausen |
| 6 | Brudvik S. |
| 10 | Barmen K. |
| 4 | Diaby H. |
| 15 | Oprea F. |
| 17 | Furebotn T. L. |
| 8 | J.Eikrem |
| 77 | Knut Haga |
| 22 | Dennis Wolfe |
| 14 | Haga M. S. |
| 9 | Gronner E. |
Đội dự bị
| 18 | Breki Baldursson |
| 7 | Geelmuyden H. |
| 45 | Haga S. |
| 25 | Malvin Ingebrigtsen |
| 95 | Kvammen J. |
| 23 | Ramsay G. |
| 12 | Reset-Kalland I. |
| 21 | Sundsoy A. |
Đội hình chính IL Hodd
| Buur O. | 25 |
| Asmund Roppen | 21 |
| Mulac M. | 5 |
| Robertsen J. | 24 |
| Hanssen S. F. | 3 |
| Urnes H. | 6 |
| Matthew Scarcella | 7 |
| Mikkelsen S. | 19 |
| Kaarsbo M. | 16 |
| Martin Haheim Elveseter | 29 |
| Jon Berisha | 20 |
Đội dự bị
| Andresen G. | 27 |
| Eirik Espelid Blikstad | 4 |
| Gjerde F. D. | 23 |
| Thomas Kinn | 1 |
| Rawufu M. | 11 |
| Streete C. | 9 |
Thống kê sau trận Asane Fotball vs IL Hodd
|
|
11 | Sút bóng | 5 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
8 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
12 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|