|
AS Harima Albion Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 11:00 ngày 25/10/2026 |
Nippatsu Yokohama Nữ
|
Nhận định AS Harima Albion Nữ vs Nippatsu Yokohama Nữ, 11h00 ngày 25/10
| 24.05.2026 | Nữ Nhật | Nippatsu Yokohama Nữ | 0 - 2 | AS Harima Albion Nữ |
| 07.06.2025 | Nữ Nhật | Nippatsu Yokohama Nữ | 3 - 1 | AS Harima Albion Nữ |
| 29.03.2025 | Nữ Nhật | AS Harima Albion Nữ | 2 - 0 | Nippatsu Yokohama Nữ |
| 16.06.2024 | Nữ Nhật | AS Harima Albion Nữ | 1 - 2 | Nippatsu Yokohama Nữ |
| 06.04.2024 | Nữ Nhật | Nippatsu Yokohama Nữ | 2 - 1 | AS Harima Albion Nữ |
| 09.10.2023 | Nữ Nhật | Nippatsu Yokohama Nữ | 1 - 1 | AS Harima Albion Nữ |
| 18.03.2023 | Nữ Nhật | AS Harima Albion Nữ | 1 - 1 | Nippatsu Yokohama Nữ |
| 05.06.2022 | Nữ Nhật | AS Harima Albion Nữ | 3 - 0 | Nippatsu Yokohama Nữ |
| 02.04.2022 | Nữ Nhật | Nippatsu Yokohama Nữ | 0 - 0 | AS Harima Albion Nữ |
| 20.06.2021 | Nữ Nhật | AS Harima Albion Nữ | 2 - 2 | Nippatsu Yokohama Nữ |
Số liệu thống kê về AS Harima Albion Nữ gặp Nippatsu Yokohama Nữ phong độ
AS Harima Albion Nữ
Nippatsu Yokohama Nữ
Tỷ lệ trận AS Harima Albion Nữ vs Nippatsu Yokohama Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*1/4 : 0*0.86 | 0.80*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 0*0.64 | 0.75*1*0.95 |
Thắng: 2.82 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.07
Nhận định kèo AS Harima Albion Nữ gặp Nippatsu Yokohama Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất AS Harima Albion Nữ 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 24/05/2026 kết thúc với tỷ số Nippatsu Yokohama Nữ 0 - 2 AS Harima Albion Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của AS Harima Albion Nữ họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Nippatsu Yokohama Nữ thắng 3 hòa 0 và thua 2
Tường thuật trực tiếp AS Harima Albion Nữ đấu với Nippatsu Yokohama Nữ
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận AS Harima Albion Nữ vs Nippatsu Yokohama Nữ
|
|
4 | Sút bóng | 4 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 2 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
1 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
59% | Cầm bóng | 41% |
|