|
Armenia Nữ
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 20:00 ngày 31/05/2024 |
Kazakhstan Nữ
|
Nhận định Armenia Nữ vs Kazakhstan Nữ, 20h00 ngày 31/05
| 05.06.2026 | VLWC Nữ KV Châu Âu | Armenia Nữ | 1 - 1 | Kazakhstan Nữ |
| 05.06.2026 | VLWC Nữ KV Châu Âu | Armenia Nữ | 1 - 1 | Kazakhstan Nữ |
| 03.03.2026 | VLWC Nữ KV Châu Âu | Kazakhstan Nữ | 3 - 0 | Armenia Nữ |
| 08.04.2025 | UEFA Nations League Nữ | Kazakhstan Nữ | 3 - 2 | Armenia Nữ |
| 25.02.2025 | UEFA Nations League Nữ | Armenia Nữ | 2 - 0 | Kazakhstan Nữ |
| 04.06.2024 | Vòng loại Euro Nữ 2025 | Kazakhstan Nữ | 4 - 1 | Armenia Nữ |
| 31.05.2024 | Vòng loại Euro Nữ 2025 | Armenia Nữ | 2 - 1 | Kazakhstan Nữ |
| 05.12.2023 | UEFA Nations League Nữ | Kazakhstan Nữ | 4 - 1 | Armenia Nữ |
| 26.09.2023 | UEFA Nations League Nữ | Armenia Nữ | 1 - 2 | Kazakhstan Nữ |
| 15.06.2021 | Giao Hữu BD Nữ | Armenia Nữ | 0 - 3 | Kazakhstan Nữ |
Số liệu thống kê về Armenia Nữ gặp Kazakhstan Nữ phong độ
Armenia Nữ
Kazakhstan Nữ
Tỷ lệ trận Armenia Nữ vs Kazakhstan Nữ
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.81*1 : 0*-0.99 | 0.92*2 1/2*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.96*1/4 : 0*0.72 | -0.92*1 1/4*0.71 |
Thắng: 4.90 - Hòa: 3.80 - Thua: 1.53
Nhận định kèo Armenia Nữ gặp Kazakhstan Nữ chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Armenia Nữ 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 05/06/2026 kết thúc với tỷ số Armenia Nữ 1 - 1 Kazakhstan Nữ.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Armenia Nữ họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Kazakhstan Nữ thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.81*1 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KAZW khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KAZW
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.87
5 trận gần đây của ARMW có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Armenia Nữ vs Kazakhstan Nữ
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|