|
Aris Salonica
Kouame C.( 68’)
Garcia M.( 3’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:30 ngày 30/08/2026 |
OFI Creta
Kodro K.( 90+5’)
|
Nhận định Aris Salonica vs OFI Creta, 23h30 ngày 30/08
| 30.08.2026 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 1 | OFI Creta |
| 10.05.2026 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 3 - 1 | OFI Creta |
| 03.05.2026 | VĐQG Hy Lạp | OFI Creta | 0 - 2 | Aris Salonica |
| 23.03.2026 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 0 - 2 | OFI Creta |
| 04.10.2025 | VĐQG Hy Lạp | OFI Creta | 3 - 0 | Aris Salonica |
| 04.05.2025 | VĐQG Hy Lạp | OFI Creta | 1 - 1 | Aris Salonica |
| 05.04.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 2 - 0 | OFI Creta |
| 05.01.2025 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 0 - 2 | OFI Creta |
| 16.09.2024 | VĐQG Hy Lạp | OFI Creta | 3 - 2 | Aris Salonica |
| 17.12.2023 | VĐQG Hy Lạp | Aris Salonica | 1 - 0 | OFI Creta |
Số liệu thống kê về Aris Salonica gặp OFI Creta phong độ
Aris Salonica
OFI Creta
Tỷ lệ trận Aris Salonica vs OFI Creta
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*0 : 1/2*-0.95 | 0.91*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.93*0 : 1/4*0.95 | 0.78*1*-0.93 |
Thắng: 1.83 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Aris Salonica gặp OFI Creta chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aris Salonica 50% thắng, hòa 10%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 30/08/2026 kết thúc với tỷ số Aris Salonica 2 - 1 OFI Creta.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aris Salonica họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của OFI Creta thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.95
ARIS đang thi đấu ổn định: thắng 5/5 trận gần đây. Trong khi đó, OFI thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ARIS
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.95
5/5 trận gần đây của ARIS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của OFI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Aris Salonica đấu với OFI Creta
| 90+5' |
|
| 90+5' |
|
| 90' | Thay người bên phía Aris Salonica: J.Petris vào sân thay Garre B. |
| 88' | Racic U. (Aris Salonica) sút hỏng phạt đền |
| 84' | Trọng tài tham khảo VAR |
| 81' |
|
| 80' | Thay người bên phía Aris Salonica: Hongla M. vào sân thay Dele-Bashiru T. |
| 79' | Thay người bên phía OFI Creta: Theodosoulakis G. vào sân thay Fountas T. |
| 77' |
|
| 73' |
|
| 68' |
|
| 66' | Thay người bên phía OFI Creta: Kodro K. vào sân thay Nuss T. |
| 65' | Thay người bên phía OFI Creta: Apostolakis G. vào sân thay Cantalapiedra A. |
| 58' | Thay người bên phía Aris Salonica: Mir R. vào sân thay Kadewere T. |
| 58' | Thay người bên phía Aris Salonica: Kouame C. vào sân thay Garcia M. |
| 51' |
|
| 46' | Thay người bên phía Aris Salonica: Gianniotas G. vào sân thay Palacios S. |
| 46' | Thay người bên phía OFI Creta: Gonzalez B. vào sân thay Dickmann L. |
| 46' | Thay người bên phía OFI Creta: Zisis Karachalios vào sân thay Bouchalakis A. |
| 19' |
|
| 12' |
|
| 03' |
|
Đội hình Aris Salonica gặp OFI Creta
-
(4-2-3-1) -
(3-4-2-1)
Đội hình chính Aris Salonica
| 33 | R. Velho |
| 3 | Richards O. |
| 97 | Jensen F. |
| 4 | Fabiano |
| 27 | Fadiga N. |
| 10 | Racic U. |
| 20 | Dele-Bashiru T. |
| 7 | Garre B. |
| 5 | Garcia M. |
| 34 | Palacios S. |
| 9 | Kadewere T. |
Đội dự bị
| 1 | Dioudis S. |
| 70 | Gianniotas G. |
| 18 | Hongla M. |
| 88 | M.Kerkez |
| 8 | Kouame C. |
| 21 | Majkic L. |
| 17 | Mir R. |
| 80 | Moron L. |
| 2 | J.Petris |
| 44 | Sutalo B. |
| 22 | Voriazidis M. |
Đội hình chính OFI Creta
| Nikolaos Christogeorgos | 31 |
| Krizmanic K. | 2 |
| Poungouras A. | 15 |
| Nikolaou D. | 43 |
| N.Athanasiou | 3 |
| Bouchalakis A. | 41 |
| Androutsos A. | 14 |
| Dickmann L. | 24 |
| Cantalapiedra A. | 10 |
| Fountas T. | 11 |
| Nuss T. | 18 |
Đội dự bị
| Gonzalez B. | 17 |
| Kanellopoulos G. | 8 |
| Zisis Karachalios | 6 |
| Panagiotis Katsikas | 13 |
| Kenourgiakis P. | 90 |
| Kodro K. | 19 |
| Leya A. | 9 |
| Lilo | 1 |
| Romano T. | 30 |
| Sielis C. | 16 |
| Theodosoulakis G. | 46 |
Thống kê sau trận Aris Salonica vs OFI Creta
|
|
17 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
10 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
16 | Phạm lỗi | 23 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
5 | Thẻ vàng | 5 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
3 | Việt vị | 0 |
|
|
|
42% | Cầm bóng | 58% |
|